Phát nguyện ba-la-mật — quyết tâm không lay chuyển
Chi pháp là đại thiện tâm hợp trí phát nguyện bằng ý nghĩ trong tâm hoặc bằng lời nói chân thật, có quyết tâm không lay chuyển, giữ lời nguyện dù gặp hoàn cảnh nào.
| Bốn đặc tính | Phát nguyện ba-la-mật |
|---|---|
| Trạng thái | Quyết tâm vững chắc, không lay chuyển |
| Phận sự | Diệt các phiền não gây trở ngại cho ba-la-mật |
| Quả hiện hữu | Không thối chí, tinh tấn tạo ba-la-mật cho sớm tròn đủ |
| Nhân gần | Các pháp ba-la-mật |
Sách nói: Bồ-tát dám hy sinh thân mạng để giữ lời phát nguyện thì đó là phát nguyện ba-la-mật bậc thượng. Phát nguyện là sợi chỉ xâu suốt các ba-la-mật khác: đã nguyện thì không bỏ dở.
| Bậc | Pāḷi | Tích |
|---|---|---|
| Hạ | adhiṭṭhānapāramī | Vua Nimi (dòng vua Maghadeva) |
| Trung | adhiṭṭhāna-upapāramī | Chó chúa Kukkura |
| Thượng | adhiṭṭhāna-paramatthapāramī | Hoàng tử Temiya |
Vua Maghadeva — lời nguyện cho cả dòng dõi
Một chiều, Đức Phật đến vườn xoài của vua Maghadeva gần Mithilā, ngắm phong cảnh rồi mỉm cười. Ngài Ānanda hỏi duyên cớ. Ngài dạy: nơi này, tiền kiếp Như Lai là vua Maghadeva từng hành thiền.
- Bồ-tát là vua Maghadeva ở Mithilā, sống rất lâu (thơ ấu, phó vương, làm vua — mỗi thời kỳ 84.000 năm). Ngài dặn quan sửa tóc: thấy tóc bạc thì tâu ngay.
- Thấy sợi tóc bạc, Ngài truyền ngôi cho thái tử, dặn: khi nào con thấy tóc bạc, con cũng hãy truyền ngôi rồi xuất gia như cha.
- Rồi Ngài phát nguyện: “Xin cho các vị vua sau này trong hoàng tộc của tôi, khi thấy có sợi tóc bạc, ngay khi ấy truyền ngôi cho thái tử rồi đi xuất gia làm đạo sĩ như tôi.” Ngài vào vườn xoài hành thiền bốn vô lượng tâm, sau khi chết sinh cõi Phạm thiên Quảng quả.
Sợi tóc bạc đã gặp ở Bài 4 (vua Sutasoma). Ở đây, Maghadeva không chỉ tự mình xuất gia mà còn để lại một nếp nhà: lời nguyện tốt có thể nuôi dưỡng nhiều thế hệ.
84.000 đời vua — và thái tử Nimi
Vua Nimi lên cõi trời bảy ngày
🛕Cỗ xe trời VejayantaTích Nimi, Chú giải Jātaka
Chư thiên cõi Tam thập tam tán thán đức hạnh vua Nimi, muốn được gặp. Vua trời Sakka sai thiên nam Mātali đánh cỗ xe trời Vejayanta xuống thỉnh vua. Trên đường, Mātali đưa vua đi xem các cõi địa ngục — chúng sinh chịu khổ vì ác nghiệp — và các lâu đài cõi trời — quả của bố thí, giữ giới.
Tại giảng đường Sudhammā, vua Nimi thuyết pháp cho chư thiên. Ở cõi trời bảy ngày (tính theo cõi người), vua xin trở về Mithilā, tiếp tục giữ giới, bố thí, dạy dân làm phước. Khi thấy tóc bạc, vua truyền ngôi, vào vườn xoài xuất gia, hành thiền bốn vô lượng tâm, sinh cõi Phạm thiên Quảng quả.
Đến đời thái tử Kāḷārajanaka, con vua Nimi, truyền thống xuất gia khi thấy tóc bạc không còn được giữ. Trong tích: Sakka nay là Ngài Anuruddha, Mātali là Ngài Ānanda, 84.000 vị vua là chư tỳ-khưu.
Bậc trung — chó chúa Kukkura một mình vào cung
Tích được kể khi chư tỳ-khưu bàn về việc Đức Phật tế độ bà con dòng họ.
🐕Lệnh giết tất cả loài chóTích Kukkura, Chú giải Jātaka
Bồ-tát là chó chúa sống ở nghĩa địa, có rất đông bà con. Một đêm mưa, dây da trên cỗ xe của vua Brahmadatta để ngoài sân bị ướt, nở ra; bầy chó nuôi trong cung đánh hơi, cắn ăn. Sáng ra, quan tâu: chó bên ngoài theo đường cống chui vào cắn phá. Vua nổi giận: “Thấy con chó nào thì giết con chó ấy!”
Nhiều con chó bị giết; số còn lại chạy đến nghĩa địa. Chó chúa suy xét: chó bên ngoài không thể vào cung được — thủ phạm phải là chó trong cung. Ngài phát nguyện cứu bà con, rồi một mình đi thẳng vào kinh thành, đến tận chỗ vua ngự. Không ai ngăn được Ngài.
Công bằng cho kẻ yếu — mười pháp của vua
- Chó chúa hỏi vua: loài chó phạm tội gì? Vua nói: chúng cắn phá xe. Chó chúa thưa: chó bên ngoài không vào được cung; xin vua giết chó ngoài mà tha chó trong cung, đó là không công bằng.
- Ngài xin cho bầy chó trong cung uống nước có cỏ và bơ sữa — chúng nôn ra những mảnh da. Thủ phạm thật lộ rõ.
- Vua hoan hỷ, xóa lệnh giết chó, ra lệnh nuôi tất cả loài chó. Chó chúa giảng cho vua mười pháp của vua (rājadhamma) — bắt đầu bằng phụng dưỡng cha mẹ — khuyên vua giữ ngũ giới, bố thí.
Phát nguyện bậc trung: dám đặt thân mình vào chốn nguy hiểm — một con chó giữa cung vua đang ra lệnh giết chó — để giữ lời nguyện cứu bà con. Vua Brahmadatta sau khi băng hà sinh cõi trời dục giới; chó chúa cũng vậy.
Kẻ yếu thường bị đổ lỗi thay cho kẻ mạnh. Chó chúa không van xin tha mạng, mà chỉ ra sự thật và đề nghị một cách kiểm chứng công bằng. Phát nguyện đi cùng trí tuệ thì cứu được nhiều người.
Bậc thượng — hoàng tử Temiya và ba lời nguyện
🤐Một tháng tuổi trên đùi vua chaTích Temiya, Chú giải Jātaka
Bồ-tát là thái tử Temiya của vua Kāsi ở Bārāṇasī; ngày Ngài sinh, mưa khắp nước nên có tên ấy. Một tháng tuổi, Ngài nằm trên đùi vua cha khi vua xử bốn tên trộm với những hình phạt nặng nề. Ngài kinh sợ, nhớ lại: ba kiếp trước mình từng làm vua hai mươi năm, vì dựa vào quyền lực tạo ác nghiệp mà rơi vào địa ngục Ussada tám mươi ngàn năm.
Ngài lo: lớn lên sẽ phải làm vua, lại tạo ác nghiệp. Vị thiên nữ ở chiếc lọng — mẹ của Ngài ở một kiếp xưa — hiện ra khuyên phát nguyện ba điều:
Không phải bại liệt mà làm như bại liệt.
Không phải điếc mà làm như điếc.
Không phải câm mà làm như câm.
Mười sáu năm giữ lời nguyện
Triều đình thử đủ cách: bánh ngọt, đồ chơi, tiếng động lớn, dọa nạt, cả dọa chém đầu — năm này qua năm khác. Temiya vẫn nằm yên, không một dấu hiệu.
Vua cha và mẫu hậu tha thiết khẩn cầu. Ngài nghe rõ từng lời, thương cha mẹ mà vẫn giữ nguyện.
Các Bà-la-môn tâu: thái tử là người xui xẻo, nên chôn trong rừng. Người đánh xe Sunanda chở Ngài đi, đào hầm.
Đến rừng, đã hoàn toàn tự do, Ngài đứng dậy, nhấc bổng cỗ xe, nói chuyện với Sunanda, rồi xuất gia làm đạo sĩ. Vua cha, mẫu hậu, triều đình, cả các vua nước khác về sau đều đến nghe pháp và xuất gia theo.
Ba lời nguyện được giữ trọn suốt mười sáu năm nhờ có nhẫn nại đi kèm; và chỉ đến khi được tự do, Ngài mới dừng — đúng như lời nguyện ban đầu. Dám đặt thân mạng vào chỗ bị chôn sống để giữ lời nguyện: đó là phát nguyện ba-la-mật bậc thượng.
Phát nguyện của người học Phật có thể rất nhỏ: “Tháng này tôi giữ trọn năm giới”, “mỗi tối tôi ngồi thiền mười phút”. Điều làm nên ba-la-mật không phải độ lớn của lời nguyện, mà là giữ đến cùng khi bị thử thách.
Đã nguyện thì giữ đến cùng
Bài 10 khép lại Chủ đề 6 với tâm từ và tâm xả ba-la-mật — đạo sĩ Araka, Suvaṇṇasāma hiếu thảo, vua Ekarāja — và tổng kết mười ba-la-mật.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Phát nguyện ba-la-mật có trạng thái, phận sự và nhân gần là gì?
Trạng thái: quyết tâm vững chắc không lay chuyển. Phận sự: diệt phiền não gây trở ngại cho ba-la-mật. Nhân gần: các pháp ba-la-mật.
2Vua Maghadeva đã phát nguyện điều gì? Vì sao Ngài tái sinh làm Nimi?
Nguyện các vua trong dòng dõi, thấy tóc bạc thì truyền ngôi, xuất gia. Từ cõi Phạm thiên thấy truyền thống sắp mất, Ngài nghĩ “ta phải giữ gìn truyền thống này” nên tái sinh làm Nimi.
3Chó chúa chứng minh thủ phạm thật bằng cách nào?
Chỉ ra chó ngoài không vào cung được; xin cho bầy chó trong cung uống nước có cỏ và bơ sữa — chúng nôn ra mảnh da.
4Vì sao thái tử Temiya không muốn làm vua?
Ngài nhớ ba kiếp trước làm vua hai mươi năm, dựa quyền lực tạo ác nghiệp, rơi vào địa ngục Ussada tám mươi ngàn năm; sợ làm vua lại tạo ác nghiệp.
5Ba lời nguyện của Temiya là gì và giữ trong bao lâu?
Làm như người bại liệt, như người điếc, như người câm — dù không phải vậy — suốt mười sáu năm.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển VIII: Pháp-Hạnh Ba-La-Mật 3 — 8. Pháp hạnh phát nguyện ba-la-mật: bậc hạ (tích Nimijātaka, vua Maghadeva), bậc trung (tích Kukkurajātaka, mười pháp của vua), bậc thượng (tích Temiyajātaka); nhận xét.
- Chú giải được sách trích: Jātakaṭṭhakathā (Mahānipāta, Ekakanipāta).
Ghi chú: những đoạn tả cảnh địa ngục vua Nimi được thấy, các hình phạt vua Kāsi tuyên cho bốn tên trộm và các cách thử thách Temiya được lược bớt. Bài này không có trích dẫn từ bản dịch HT. Thích Minh Châu.

