Các pháp hỗ trợ phép quy y
Quy y là bước đầu. Để phép quy y được hoàn hảo — và cũng nhờ quy y mà mọi thiện pháp phát triển — người cận sự cần thực hành thêm các pháp hỗ trợ:
Làm phước bố thí với tâm trong sạch, không keo kiệt.
Ngũ giới (thường giới), bát giới hay cửu giới uposatha, thập giới… giữ cho trong sạch, trọn vẹn.
Hành 10 thiện nghiệp, tránh xa 10 ác nghiệp do thân, khẩu, ý.
Sống bằng nghề chân chánh, tránh tà mạng — nhất là 5 nghề buôn bán có hại dưới đây.
| Không làm nghề buôn bán | Theo sách |
|---|---|
| Vũ khí satthavaṇijjā | vũ khí sát hại chúng sinh |
| Chúng sinh sattavaṇijjā | buôn bán người, các loài thú vật |
| Thịt maṃsavaṇijjā | giết gia súc, gia cầm để bán thịt |
| Chất say majjavaṇijjā | rượu, bia, thuốc phiện, ma túy, thuốc lá… |
| Thuốc độc visavaṇijjā | thuốc độc giết hại chúng sinh nhỏ lớn |
Bốn loại thiện pháp — loại nào chỉ có trong Phật giáo?
| Thiện pháp | Là gì | Cho quả |
|---|---|---|
| Dục giới | 8 đại thiện tâm tạo 10 phước thiện, 10 thiện nghiệp | Kiếp này và các kiếp sau trong 7 cõi thiện dục giới |
| Sắc giới | 5 bậc thiền sắc giới | Kiếp kế tiếp trong 16 cõi trời sắc giới |
| Vô sắc giới | 4 bậc thiền vô sắc giới | Kiếp kế tiếp trong 4 cõi vô sắc giới |
| Siêu tam giới ✦ | 4 Thánh đạo tâm | 4 Thánh quả liền sau một sát-na (akālika); không cho tái sinh mà giảm kiếp tái sinh |
Ba loại đầu có cả trong và ngoài Phật giáo; thiện pháp siêu tam giới chỉ có trong Phật giáo. Vì vậy sách khuyên: người có khả năng thì đừng hài lòng dừng lại ở thiện pháp dục giới, sắc giới hay vô sắc giới, mà hãy tiến đến A-la-hán Thánh đạo. (Phước thiện và nghiệp sẽ học kỹ ở Chủ đề 4 và 5.)
Người cận sự trọn vẹn — kinh Mahānāma
Tại tinh xá Nigrodhārāma gần Kapilavatthu, Mahānāma dòng Sakya hỏi Đức Phật năm câu: thế nào là cư sĩ, cư sĩ đầy đủ giới, đầy đủ tín, đầy đủ bố thí, đầy đủ trí tuệ.
| Mức | Lời Đức Phật (HT. Thích Minh Châu dịch) |
|---|---|
| 🙏 Cư sĩ upāsaka | Quy y Phật, Pháp, Tăng. |
| 🛡️ Đầy đủ giới sīlasampanna | “…từ bỏ sát sanh, từ bỏ lấy của không cho, từ bỏ tà hạnh trong các dục, từ bỏ nói láo, từ bỏ đắm say rượu men, rượu nấu.” |
| 💛 Đầy đủ tín saddhāsampanna | “…có lòng tin, tin tưởng ở sự giác ngộ của Như Lai: ‘Ðây là bậc Ứng Cúng… Phật, Thế Tôn’.” |
| 🎁 Đầy đủ bố thí cāgasampanna | “…tâm thoát khỏi cấu uế của xan tham, bố thí dễ dàng, bàn tay rộng mở, thích thú từ bỏ, đáp ứng điều yêu cầu…” |
| 🔦 Đầy đủ trí tuệ paññāsampanna | “…thành tựu trí tuệ về sanh diệt (các pháp), trí tuệ các bậc Thánh thể nhập (các pháp), đưa đến chơn chánh đoạn tận khổ đau.” |
Sách giải “đầy đủ tín” là tin trong sạch nơi 9 ân đức Phật (đã học ở Bài 1 – 3), và “đầy đủ trí tuệ” là trí tuệ thiền tuệ thấy rõ sinh diệt, vô thường – khổ – vô ngã của danh sắc, dẫn đến Thánh đạo. Như vậy người cận sự trọn vẹn nhất là bậc Thánh trong hàng tứ chúng.
Cận sự hạ liệt, cận sự quý báu — và tấm gương Gavesī
| # | Cận sự hạ liệt | Cận sự quý báu — sen hồng, sen trắng |
|---|---|---|
| 1 | Không có đức tin | Có đức tin trong sạch nơi Tam Bảo |
| 2 | Phá giới, không giới | Giữ giới đầy đủ trọn vẹn |
| 3 | Tin điềm lành, mê tín, xem bói | Không mê tín, không tin điềm lành |
| 4 | Tin điềm lành chứ không tin nghiệp | Tin nghiệp và quả của nghiệp |
| 5 | Tìm người đáng cúng dường ngoài Tăng chúng, phục vụ nơi ấy trước | Tìm phước trong Phật giáo, hộ độ, duy trì Phật giáo |
Người cận sự phải có chánh kiến sở nghiệp (kammassakatā sammādiṭṭhi): thiện nghiệp có cơ hội thì cho quả an lạc, ác nghiệp có cơ hội thì cho quả khổ — ngoài nghiệp ra, không ai có thể ban quả an lạc hay khổ não cho mình.
Kinh Gavesī — người đi trước, cả nhóm theo sau
Đi qua một khu rừng sāla lớn ở xứ Kosala, Đức Phật mỉm cười. Ngài Ānanda hỏi duyên cớ. Đức Phật kể: thời Đức Phật Kassapa, nơi đây có cận sự Gavesī làm trưởng nhóm 500 cận sự; cả ông lẫn nhóm đều giữ ngũ giới chưa trọn vẹn. Ông nghĩ: “Ta và họ ngang nhau, không cao không thấp” — và ông bước lên một bậc. Cả nhóm lại noi theo; mỗi lần thế, ông lại bước lên nữa:
Sách rút ra bài học cho người làm thầy, làm trưởng nhóm: tự mình làm gương trong mọi thiện pháp để người theo sau noi theo; và nếu thấy đệ tử có khả năng tiến xa hơn mình, hãy gửi đến bậc Đại Trưởng lão cao quý hơn để không lỡ cơ hội của người ấy.
Sám hối Tam Bảo trước khi thọ
Phàm nhân còn phiền não nên thân, khẩu, ý khó tránh khỏi lỗi với Tam Bảo, cố ý hay vô ý. Như người muốn mặc áo mới, đeo trang sức quý thì trước hết phải tắm rửa; muốn thỉnh Tam Bảo ngự vào tâm thì trước hết làm tâm trong sạch bằng sám hối.
Ở Myanmar, cha mẹ dạy con thuộc bài sám hối từ nhỏ; trong mọi buổi lễ — bố thí, nghe pháp, ngày giới, lễ Phật hằng ngày — mọi người đồng thanh đọc sám hối trước, rồi mới xin thọ quy y và giới. Sách khuyên nên noi theo. Lời sám hối xin sám hối lỗi do thân 3, khẩu 4, ý 3 đối với Tam Bảo, ông bà cha mẹ, thầy tổ, ân nhân; nguyện không tái phạm; cầu tránh 4 cõi ác, 3 nạn tai (chiến tranh, dịch bệnh, đói), 8 nơi bất lợi cho phạm hạnh, 5 nạn bại sản (nước, lửa, trộm cướp, vua tàn bạo, con hư); và mong sớm chứng Niết-bàn. Vị Trưởng lão chúc lành: “Icchitaṃ patthitaṃ tumhaṃ, khippameva samijjhatu” — điều mong ước của các con, cầu chúc sớm thành tựu.
Ba kệ sám hối và kệ cầu nguyện
| Pāḷi | Cách đọc (theo sách) | Nghĩa |
|---|---|---|
| Uttamaṅgena vande’haṃ, | Út-tá-măn-ghê-ná voanh-đê-hăng | Con hết lòng thành kính cúi đầu đảnh lễ, |
| Pādapaṃsuṃ varuttamaṃ. | Pa-đá-păng-xung vóa-rút-tá-măng | Bụi trần dưới bàn chân cao thượng Đức Phật, |
| Buddhe yo khalito doso, | Bút-thê dô khá-lí-tô đô-xô | Lỗi lầm nào con đã phạm đến Đức Phật bảo, |
| Buddho khamatu taṃ mama. | Bút-thô khá-má-tú tăng má-má | Cúi xin Đức Phật bảo xá tội ấy cho con. (lạy) |
| Uttamaṅgena vande’haṃ, Dhammañca duvidhaṃ varaṃ. | … Thăm-măn-chá đú-ví-thăng vóa-răng | … Hai hạng Đức Pháp bảo: pháp học và pháp hành, |
| Dhamme yo khalito doso, Dhammo khamatu taṃ mama. | Thăm-mê dô… · Thăm-mô khá-má-tú tăng má-má | Lỗi lầm nào… Đức Pháp bảo xá tội ấy cho con. (lạy) |
| Uttamaṅgena vande’haṃ, Saṃghañca duvidhuttamaṃ. | … Xăng-khăng-chá đú-ví-thút-tá-măng | … Hai bậc Đức Tăng bảo: Thánh Tăng và phàm Tăng, |
| Saṃghe yo khalito doso, Saṃgho khamatu taṃ mama. | Xăng-khê dô… · Xăng-khô khá-má-tú tăng má-má | Lỗi lầm nào… Đức Tăng bảo xá tội ấy cho con. (lạy) |
| Iminā puññakammena, sabbe bhayā vinassantu. | Í-mí-na pun-nhá-kam-mê-ná · Xặp-bê phá-gia wí-nát-xăn-tú | Do nhờ năng lực đại thiện tâm sám hối này, cầu xin mọi tai họa hãy đều bị tiêu diệt, |
| Nibbānaṃ adhigantuṃ hi, sabbadukkhā pamuccāmi. | Níp-ba-năng á-thí-găn-tung hí · Xặp-bá-đúc-kha pá-múc-cha-mí | Mong chứng đắc Thánh đạo, Thánh quả và Niết-bàn, con mong sớm giải thoát khổ tử sinh luân hồi. |
Ba kệ sám hối có trong quyển Nhật Hành Cư Sĩ của Sư Tổ Hộ-Tông — vị Sơ Tổ có công lớn với Phật giáo Nguyên thủy Theravāda tại Việt Nam.
Năm điều tai họa — điều nào sám hối được?
| Tai họa (antarāyika) | Cứu chữa |
|---|---|
| Do ác nghiệp trọng tội (kamma-) | Xảy ra rồi thì không cứu chữa được, đành chịu quả |
| Do tà kiến cố định (kilesa-) | |
| Do quả tái sinh (vipāka-) | |
| Do xúc phạm bậc Thánh (ariyūpavāda-) | Cứu chữa được ngay kiếp này bằng sám hối với các bậc ấy và nguyện không tái phạm; phạm giới thì sám hối rồi xin thọ giới lại |
| Do phạm giới (āṇāvītikkama-) |
Nghi thức thọ quy y và ngũ giới
Ngũ giới là thường giới (niccasīla) của người tại gia; thọ quy y cùng lúc với ngũ giới là hai phước thiện cao quý — giới trong sạch giúp quy y không bị ô nhiễm. Với người đã là cận sự, mỗi lần thọ lại làm quy y thêm vững chắc.
Lời xin thọ
Mười bước — thầy đọc, cận sự đọc theo
| # | Vị thầy | Cận sự |
|---|---|---|
| 1 | — | Đảnh lễ Tam Bảo; đọc 3 kệ sám hối và kệ cầu nguyện |
| 2 | — | Lời xin thọ “Ahaṃ, bhante…” (3 lần) |
| 3 | Yamahaṃ vadāmi, taṃ vadetha (một người: vadehi) — Sư đọc thế nào, các con lặp lại đúng thế ấy | Āma, bhante — Dạ, xin vâng |
| 4 | Namo tassa bhagavato arahato sammāsambuddhassa (3 lần) | Lặp lại |
| 5 | 9 câu quy y (Bài 9) | Lặp lại từng câu, ân đức hiện rõ trong tâm |
| 6 | Tisaraṇagamanaṃ paripuṇṇaṃ — Phép quy y Tam Bảo trọn vẹn bấy nhiêu | Āma, bhante |
| 7 | 5 điều giới | Lặp lại từng điều, có tác ý tránh xa đối tượng phạm giới |
| 8 | Tisaraṇena saha pañcasīlaṃ sādhukaṃ katvā appamādena sampādetha — hãy cố gắng giữ gìn trong sạch bằng pháp không dể duôi | Āma, bhante |
| 9 | Sīlena sugatiṃ yanti… | Sādhu! Sādhu! Sādhu! |
| 10 | — | Ba kệ khẳng định “Natthi me saraṇaṃ aññaṃ…” |
Năm điều giới
| Pāḷi | Cách đọc (theo sách) | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pāṇātipātā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi. | Pa-na-tí-pa-ta vuê-rá-ma-ní-xíc-kha-pá-đăng xá-ma-đí-gia-mí | Con xin thọ trì điều giới, có tác ý tránh xa sự sát sinh. |
| Adinnādānā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi. | Á-đin-na-đa-na … | … tránh xa sự trộm cắp. |
| Kāmesu micchācārā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi. | Ca-mê-xú mít-cha-cha-ra … | … tránh xa sự tà dâm. |
| Musāvādā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi. | Mú-xa-voa-đa … | … tránh xa sự nói dối. |
| Surāmerayamajjappamādaṭṭhānā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi. | Xú-ra mê-rá-giá mắt-chắp pá-ma-đát-tha-na … | … tránh xa sự uống rượu, bia và các chất say là nhân sinh sự dể duôi. |
Ba kệ khẳng định quy y
| Pāḷi | Cách đọc (theo sách) | Nghĩa |
|---|---|---|
| Natthi me saraṇaṃ aññaṃ, | Nắt-thí mê xá-rá-năng an-nhăng | Chẳng có nơi nào đáng cho con nương nhờ, |
| Buddho me saraṇaṃ varaṃ. | Bút-thô mê xá-rá-năng vóa-răng | Đức Phật bảo nơi nương nhờ cao thượng của con, |
| Etena saccavajjena, | Ê-tê-ná xắt-chá-voách-chê-ná | Do nhờ năng lực của lời chân thật này, |
| Hotu me jayamaṅgalaṃ. | Hô-tú mê chá-giá-măn-ghá-lăng | Cầu mong cho con được hạnh phúc cao thượng. |
| … Dhammo me saraṇaṃ varaṃ … | … Thăm-mô mê xá-rá-năng vóa-răng … | … Đức Pháp bảo nơi nương nhờ cao thượng của con … |
| … Saṃgho me saraṇaṃ varaṃ … | … Xăng-khô mê xá-rá-năng vóa-răng … | … Đức Tăng bảo nơi nương nhờ cao thượng của con … |
Ba cách hướng dẫn
Truyền thống chung của các nước Theravāda. Trong buổi lễ có cận sự nhiều nước, ai cũng đọc theo được — trang nghiêm, hòa hợp, chung một ngôn ngữ của Đức Phật. (Ở Myanmar thầy còn đọc ba câu một lượt.)
Mỗi câu đọc Pāḷi rồi đọc nghĩa: giữ truyền thống mà vẫn hiểu rõ từng chữ.
Dễ cho người Việt, nhưng không phổ thông với cận sự các nước khác.
Dù Pāḷi hay tiếng Việt, điều cốt yếu để thành tựu vẫn là đức tin và trí tuệ hiểu rõ 9 – 6 – 9 ân đức. Sách khuyên người có khả năng nên học Pāḷi; ít nhất học bằng Pāḷi: cách thọ quy y, ngũ giới, bát giới; bài lễ Tam Bảo và 9 – 6 – 9 ân đức; các kinh Paritta tụng hằng ngày.
Tự thọ quy y trước vị chứng minh — và bát giới
Người thiện trí hiểu rõ cách thọ thì không cần thỉnh vị Đại Trưởng lão hướng dẫn, chỉ thỉnh Ngài chứng minh và công nhận. Đó là cách quy y như thời xưa, nhưng dùng lời quy y phổ thông thời nay.
| Người xin | Những chữ thay đổi |
|---|---|
| Một người nam | Esāhaṃ… gacchāmi… upāsakaṃ maṃ… pāṇupetaṃ saraṇaṃ gataṃ |
| Một người nữ | Esāhaṃ… gacchāmi… upāsikaṃ maṃ… pāṇupetaṃ saraṇaṃ gataṃ |
| Nhiều người nam | Ete mayaṃ… gacchāma… upāsake no… pāṇupete saraṇaṃ gate |
| Nhiều người nữ | Etā mayaṃ… gacchāma… upāsikāyo no… pāṇupetā saraṇaṃ gatā |
Bát giới uposatha — vào những ngày giới hằng tháng
Nghi thức giống thọ ngũ giới, chỉ khác lời xin và các điều giới. Lời xin (nhiều người): “Mayaṃ, bhante, tisaraṇena saha aṭṭhaṅgasamannāgataṃ uposathasīlaṃ dhammaṃ yācāma, anuggahaṃ katvā sīlaṃ detha no, bhante.”
| Pāḷi | Nghĩa (theo sách) |
|---|---|
| 1. Pāṇātipātā veramaṇisikkhāpadaṃ samādiyāmi. | … tránh xa sự sát sinh. |
| 2. Adinnādānā … | … tránh xa sự trộm cắp. |
| 3. Abrahmacariyā … | … tránh xa sự hành dâm (ngũ giới chỉ tránh tà dâm). |
| 4. Musāvādā … | … tránh xa sự nói dối. |
| 5. Surāmerayamajjappamādaṭṭhānā … | … tránh xa rượu, bia và các chất say. |
| 6. Vikālabhojanā … | … tránh xa dùng vật thực phi thời (quá giờ ngọ). |
| 7. Nacca-gīta-vādita-visūkadassana-mālā-gandha-vilepana-dhāraṇa-maṇḍana-vibhūsanaṭṭhānā … | … tránh xa nhảy múa, ca hát, thổi kèn, đánh đàn, xem múa nghe hát, đeo tràng hoa, làm đẹp bằng phấn son, xức nước hoa — nhân sinh tham ái. |
| 8. Uccāsayana-mahāsayanā … | … tránh xa chỗ nằm ngồi quá cao và xinh đẹp. |
Lời kết của thầy đổi thành “Tisaraṇena saha aṭṭhaṅgasamannāgataṃ uposathasīlaṃ dhammaṃ sādhukaṃ katvā appamādena sampādetha.” (Ngũ giới, bát giới sẽ học kỹ ở Chủ đề 3 · Pháp hành Giới.)
Hương giới bay ngược gió và tám dòng phước
Ngài Ānanda hỏi: hương rễ, hương lõi, hương hoa chỉ bay theo chiều gió — có hương nào bay cả thuận lẫn ngược gió không? Đức Phật đáp: đó là người quy y Tam Bảo, giữ năm giới, bố thí rộng rãi.
“Ở đây, này Ananda, tại làng nào hay tại thị trấn nào, có nữ nhân hay nam nhân quy y Phật, quy y Pháp, quy y chúng Tăng, từ bỏ sát sanh… giữ giới, tâm tánh hiền lương… Người như vậy, được các Sa-môn, Bà-la-môn tán thán khắp bốn phương… Chư Thiên và các phi nhân cũng tán thán…” — AN 3.79, HT. Thích Minh Châu dịch.
Vì sao gọi là hương của giới? Giới đức biểu hiện ra ở thân và khẩu, nên người trí nhận biết được. Còn định đức, tuệ đức, giải thoát đức, giải thoát tri kiến đức ở trong tâm, người khác khó biết; chỉ bậc Thánh mới biết.
Tám dòng phước — kinh Abhisanda
3 quy y + 5 giới
Mỗi giới là một đại thí (mahādāna): “vị Thánh đệ tử từ bỏ sát sanh, đem cho không sợ hãi cho vô lượng chúng sanh, đem cho không hận thù cho vô lượng chúng sanh, đem cho không hại cho vô lượng chúng sanh; sau khi cho… vị ấy sẽ được san sẻ vô lượng không sợ hãi, không hận thù, không hại.” — AN 8.39, HT. Thích Minh Châu dịch.
Sách giải chữ abhisanda (dòng): đại thiện tâm quy y và giữ giới sinh rồi diệt, trôi chảy thành dòng theo các lộ trình tâm — cho quả an lạc kiếp này và vô số kiếp sau, làm duyên đến Niết-bàn.
Ân đức Thầy — kinh Phân biệt cúng dường
Người cận sự biết quy y, biết giữ giới là nhờ vị Thầy dạy dỗ. Ân ấy lớn đến đâu? Sách dẫn kinh Dakkhiṇāvibhaṅga (Trung Bộ 142) cùng Chú giải.
Hoàng hậu Mahāmāyā mất bảy ngày sau khi sinh Thái tử. Bà dì Mahāpajāpatī Gotamī giao con ruột Nanda cho nhũ mẫu khác, tự mình nuôi Thái tử Siddhattha. Năm đầu sau khi thành đạo, Đức Phật về Kapilavatthu; bà chứng Nhập lưu. Bà tự kéo sợi, dệt hai tấm vải, ướp hương, đội trên đầu đem đến tinh xá Nigrodhārāma dâng Đức Phật.
Tác ý bố thí có 3 thời: trước, đang và sau khi cúng dường. Dâng đến chư Tăng có Đức Phật chủ trì thì có 2 đối tượng, thành 6 tác ý — phước của bà tăng gấp bội (Chú giải).
Để thí chủ đời sau kính trọng Tăng chúng: Phật giáo tồn tại nhờ chư Tăng, chư Tăng tồn tại nhờ cận sự hộ độ bốn vật dụng để học, hành và giữ gìn chánh pháp.
Ngài Ānanda xin Đức Phật nhận, vì bà có ân nuôi dưỡng; và Đức Phật cũng có ân lớn với bà: nhờ Ngài, bà được quy y, giữ năm giới, có tịnh tín bất động, hết nghi về Tứ đế. Đức Phật dạy:
| Nhờ Thầy mà đệ tử được… | Đền đáp bằng lễ bái, cúng dường? |
|---|---|
| 1. Quy y Phật, Pháp, Tăng | Đức Phật dạy: không đền đáp xứng đáng — dù đảnh lễ (abhivādana), đứng dậy đón rước (paccuṭṭhāna), chắp tay (añjalikamma), làm việc thích hợp (sāmīcikamma), dâng y, thực phẩm, chỗ ở, thuốc men |
| 2. Từ bỏ năm điều ác (giữ ngũ giới) | |
| 3. Tịnh tín bất động nơi Tam Bảo, giới Thánh ái | |
| 4. Hết nghi về Khổ, Tập, Diệt, Đạo (Nhập lưu) |
Sách kết: dù đệ tử cúng dường vật dụng chất đầy cõi đời, cao đến đỉnh núi Sineru, cũng chưa gọi là đền đáp xứng đáng — vì ân đức Thầy vô lượng.
⚖️Phần còn lại của kinh: 14 loại cúng dường cá nhân, 7 loại cúng dường TăngĐã hẹn ở Bài 5 · MN 142
14 loại cúng dường theo hạng người, từ cao xuống thấp: Như Lai; Phật Độc Giác; A-la-hán; hướng A-la-hán; Bất lai; hướng Bất lai; Nhất lai; hướng Nhất lai; Dự lưu; hướng Dự lưu; ngoại học đã ly tham dục; phàm phu giữ giới; phàm phu ác giới; loài bàng sanh. Quả được ước lượng: bàng sanh trăm phần, phàm phu ác giới ngàn phần, phàm phu giữ giới trăm ngàn lần, ngoại học ly tham trăm ngàn ức lần, hướng Dự lưu trở lên vô số vô lượng.
7 loại cúng dường Tăng: cho cả hai Tăng (tỳ-khưu, tỳ-khưu-ni) có Đức Phật cầm đầu; cho cả hai Tăng sau khi Đức Phật nhập diệt; cho chúng tỳ-khưu; cho chúng tỳ-khưu-ni; xin Tăng chỉ định một số tỳ-khưu và tỳ-khưu-ni; xin chỉ định một số tỳ-khưu; xin chỉ định một số tỳ-khưu-ni.
Kinh còn dạy 4 sự thanh tịnh của cúng dường: thanh tịnh do người cho mà không do người nhận; do người nhận mà không do người cho; không do bên nào; do cả hai bên — tùy người cho và người nhận giữ giới hay ác giới.
Phần này trang tóm lược trực tiếp từ kinh (bản dịch HT. Thích Minh Châu); sách chỉ trích đoạn đầu kinh về ân đức Thầy.
Mười bài Quy y Tam Bảo trong một bảng
Bạn đã đi hết Chủ đề 2. Hãy quay lại bảng này mỗi khi cần ôn nhanh.
| Bài | Ý chính |
|---|---|
| 1 | Vì sao học ân đức; Arahaṃ — 1.500 phiền não, 108 tham ái, vòng tam luân |
| 2 | Sammāsambuddho → Lokavidū; tam minh, bát minh, 15 đức hạnh; 31 cõi |
| 3 | Vô thượng điều ngự → Bhagavā; Aṅgulimāla, Āḷavaka; cách niệm Phật |
| 4 | 6 ân đức Pháp; lộ trình tâm; ba hạng thiện trí; niệm Pháp |
| 5 | 9 ân đức Tăng; phước điền vô thượng; Saṃghavandanā; niệm Tăng |
| 6 | Oai lực đức tin: kinh Ngọn Cờ, Mahākappina, Sela, Aggappasāda |
| 7 | Nơi nương nhờ; Tapussa – Bhallika, Yasa; quy y hai lời, ba lời; Pháp Cú 188 – 192 |
| 8 | Hai phép quy y; 4 cách thọ; thành – đứt – ô nhiễm – trong sạch lại |
| 9 | Quy y xưa – nay; nghĩa từng chữ; lợi ích; bậc thang Velāma; Saraṇagamaniya, Damila |
| 10 | Cận sự trọn vẹn; sám hối; nghi thức ngũ giới, bát giới; hương giới; ân đức Thầy |
Đoạn kết của sách. Người nghèo khó không dễ có vàng ngọc, kim cương để trang điểm bên ngoài; nhưng mọi châu báu ấy không sánh được Tam Bảo. Người có Phật bảo, Pháp bảo, Tăng bảo trang điểm trong đại thiện tâm thì chắc chắn không phải là người nghèo trong đời này. Ciraṃ tiṭṭhatu saddhammo — cầu nguyện chánh pháp được trường tồn.
Chủ đề tiếp theo: Pháp hành Giới (Quyển III) — học kỹ ngũ giới, bát giới, cửu giới, thập giới mà bài này mới nêu tên.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Theo kinh Mahānāma, người cư sĩ có 5 mức nào?
Cư sĩ (quy y Tam Bảo); đầy đủ giới (5 giới); đầy đủ tín (tin sự giác ngộ của Như Lai — 9 ân đức); đầy đủ bố thí (không xan tham, tay rộng mở); đầy đủ trí tuệ (trí về sinh diệt, đưa đến đoạn tận khổ).
2Kể 5 pháp làm nên cận sự “hoa sen trắng”.
Có đức tin; có giới; không mê tín, không tin điềm lành; tin nghiệp và quả của nghiệp; không tìm người đáng cúng dường ngoài Tăng chúng, mà hộ trì Phật giáo.
3Vì sao nên sám hối trước khi thọ quy y? Trong 5 tai họa, hai điều nào sám hối được?
Như tắm rửa trước khi mặc áo mới: làm tâm trong sạch rồi mới thỉnh Tam Bảo vào tâm. Hai điều cứu chữa được: xúc phạm bậc Thánh (sám hối với các bậc ấy) và phạm giới (sám hối rồi thọ giới lại).
4Bát giới khác ngũ giới ở những điều nào?
Điều 3 là tránh hành dâm (không chỉ tà dâm); thêm điều 6 tránh ăn phi thời, điều 7 tránh múa hát, nhạc, xem diễn, trang sức, hương phấn, điều 8 tránh chỗ nằm ngồi cao và đẹp.
5Vì sao Đức Phật bảo bà Mahāpajāpatī dâng y đến Tăng chúng, và Ngài dạy gì về ân đức Thầy?
Vì thương bà (thêm đối tượng chư Tăng, 6 tác ý, phước tăng gấp bội) và vì thương chư Tăng (để đời sau kính Tăng, Phật giáo trường tồn). Ai nhờ một người mà được quy y, giữ giới, có tịnh tín bất động, hết nghi Tứ đế thì không thể đền ơn xứng đáng người ấy bằng lễ bái hay cúng dường vật dụng.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển II: Quy-Y Tam-Bảo — Chương IV: “Các pháp hỗ trợ phép quy y Tam Bảo” (kinh Mahānāma, cận sự thấp hèn – cao quý, kinh Gavesī); “Nghi thức thọ phép quy y Tam Bảo và thọ trì ngũ giới” (lễ sám hối, Phật giáo Nguyên thủy tại Việt Nam, lợi ích của sám hối và cầu nguyện); “Hướng dẫn phép quy y Tam Bảo và thọ trì ngũ giới” (ba cách); “Người thiện trí quy y Tam Bảo” (tự thọ, hương tam quy và ngũ giới, bát giới uposatha); “Ân đức Thầy”; “Tám dòng phước thiện”; Đoạn kết.
- Kinh điển: kinh Mahānāma (SN 55.37); kinh Kẻ bị vất bỏ (Caṇḍāla, AN 5.175); kinh Gavesī (AN 5.180); kinh Hương (AN 3.79) và Pháp Cú 54 – 55; kinh Nguồn nước công đức (Abhisanda, AN 8.39); kinh Phân biệt cúng dường (MN 142); kinh Tam Bảo (Ratana).
- Chú giải: Chú giải kinh Dakkhiṇāvibhaṅga (lý do Đức Phật bảo dâng y đến Tăng). Ba kệ sám hối: Nhật Hành Cư Sĩ của Sư Tổ Hộ-Tông.
- SuttaCentral: bản Pāḷi Mahāsaṅgīti và bản dịch Việt của HT. Thích Minh Châu cho các đoạn kinh trích.
Ghi chú: câu kinh trích dùng bản dịch HT. Thích Minh Châu, giữ nguyên cách viết gốc (“Gotama” khi gọi bà Gotamī, “Ananda”), chỉ sửa một lỗi gõ (“đứng dậy”, “chắp tay”). Tên năm nghề buôn bán bằng Pāḷi theo kinh Vaṇijjā (AN 5.177); điều 7 bát giới chép đủ theo bản Pāḷi thông dụng (có chữ dhāraṇa).

