Vì sao phải học ân đức Tam Bảo?
Quyển II của bộ Nền-Tảng-Phật-Giáo gồm hai chương: Chương III — Ân đức Tam Bảo và Chương IV — Quy y Tam Bảo. Sách nói rõ: chương III là đối tượng của chương IV. Muốn quy y cho đúng, trước hết phải biết mình nương tựa vào những đức gì.
9 ân đức Phật, 6 ân đức Pháp, 9 ân đức Tăng là đối tượng dễ phát sinh đức tin trong sạch. Đức tin dẫn đầu mọi thiện pháp, từ dục giới cho đến siêu tam giới.
Trong 40 đề mục thiền định có 10 pháp tùy niệm; ba đề mục đầu là niệm ân đức Phật, Pháp, Tăng — chỉ có trong Phật giáo.
Phàm nhân thọ quy y với đại thiện tâm hợp trí tuệ, lấy 9 – 6 – 9 ân đức làm đối tượng; nhờ vậy phép quy y theo pháp tam giới mới thành tựu (học kỹ ở Bài 8).
Trong kinh Dhajagga (Ngọn Cờ, Tương Ưng Bộ 11.3), Đức Phật dạy: khi chư Tỷ-kheo vào rừng, đến gốc cây hay căn nhà trống mà sợ hãi, hoảng hốt, lông tóc dựng ngược, hãy tùy niệm Như Lai: “Ðây là Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác…” — thì sợ hãi sẽ tiêu tan. Nếu không niệm Phật được thì niệm Pháp, niệm Tăng.
Chín ân đức Phật — tên gọi trong sách và trong bản dịch kinh
| # | Pāḷi | Tỳ-khưu Hộ-Pháp | HT. Thích Minh Châu | Học ở |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arahaṃ | Đức A-ra-hán | bậc A-la-hán | Bài 1 |
| 2 | Sammāsambuddho | Đức Phật Chánh Đẳng Giác | Chánh Đẳng Giác | Bài 2 |
| 3 | Vijjācaraṇasampanno | Đức Minh Hạnh Túc | Minh Hạnh Túc | |
| 4 | Sugato | Đức Thiện Ngôn | Thiện Thệ | |
| 5 | Lokavidū | Đức Thông Suốt Tam Tổng Pháp | Thế Gian Giải | |
| 6 | Anuttaro purisadammasārathi | Đức Vô Thượng Giáo Hóa Chúng Sinh | Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu | Bài 3 |
| 7 | Satthā devamanussānaṃ | Đức Thiên Nhân Sư | Thiên Nhân Sư | |
| 8 | Buddho | Đức Phật | Phật | |
| 9 | Bhagavā | Đức Thế Tôn | Thế Tôn |
Ý nghĩa tóm tắt của 9 – 6 – 9 ân đức đã gặp ở Chủ đề 1 · Bài 10 (món quà Pháp của vua Bimbisāra). Chủ đề 2 đi sâu từng ân đức theo Chú giải mà sách tóm lược, rồi mới bước vào phép quy y.
Arahaṃ — ân đức thứ nhất và năm ý nghĩa
Trong câu tụng, so Bhagavā là “Đức Thế Tôn ấy”, itipi là “do như thế này”, arahaṃ là ân đức được nói đến. Chú giải giảng Arahaṃ theo năm ý nghĩa:
| # | Arahaṃ nghĩa là… | Điểm cốt lõi | Phần |
|---|---|---|---|
| 1 | Xứng đáng thọ nhận sự lễ bái cúng dường | Đủ 5 đức trọn vẹn, không ai sánh bằng | 3 |
| 2 | Đã xa lìa vĩnh viễn mọi phiền não | Diệt 1.500 phiền não, 108 tham ái và cả tiền khiên tật | 4 · 5 |
| 3 | Đã diệt tận mọi kẻ thù là phiền não | Kẻ thù thật sự ở bên trong tâm mình | 6 |
| 4 | Đã phá hủy vòng luân hồi trong 3 giới 4 loài | Cắt phiền não luân → vòng tam luân tan rã | 7 |
| 5 | Không bao giờ làm ác ở nơi kín đáo | Thân, khẩu, ý luôn thanh tịnh, dù không ai thấy | 8 |
Sách nhấn mạnh: ân đức Arahaṃ “sâu sắc, vi tế, rộng lớn vô lượng vô biên”; năm ý nghĩa chỉ là phần tóm tắt để hiểu. Đặc biệt nên ghi nhớ ý nghĩa thứ nhất: bậc xứng đáng thọ nhận sự lễ bái cúng dường của tất cả chúng sinh.
Ý nghĩa 1 — bậc xứng đáng thọ nhận cúng dường
Trong muôn ngàn cõi, không một sa-môn, bà-la-môn, chư thiên hay phạm thiên nào có đủ năm đức hoàn toàn thanh tịnh như Đức Thế Tôn. Vì vậy Ngài là bậc tối thượng, xứng đáng để mọi chúng sinh lễ bái cúng dường; ai lễ bái cúng dường thì được quả báu lớn, lợi ích lớn, an lạc lâu dài.
Khi dâng một bông hoa, một nén hương trước tượng Phật, hãy nhớ mình đang cúng dường đến năm đức thanh tịnh ấy, không phải đến chất liệu của tượng (xem cách lễ bái tượng ở Chủ đề 1 · Bài 5). Tâm hướng đúng đối tượng thì phước càng lớn.
Ý nghĩa 2 — xa lìa phiền não: 10 phiền não và 3 tầng
Phiền não (kilesa) là những bất thiện tâm sở đồng sinh với bất thiện tâm, làm thân tâm nóng nảy, khó chịu, làm tâm ô nhiễm và khiến tạo nghiệp bằng thân, khẩu, ý. Sách liệt kê 10 loại:
| # | Phiền não | Đồng sinh với | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1 | Tham lobha | 8 tham tâm | Tham muốn đối tượng |
| 2 | Sân dosa | 2 sân tâm | Hung dữ, không ưa đối tượng |
| 3 | Si moha | 12 bất thiện tâm | Không biết rõ thật tánh các pháp |
| 4 | Tà kiến diṭṭhi | 4 tham tâm hợp tà kiến | Thấy sai, chấp lầm |
| 5 | Ngã mạn māna | 4 tham tâm không hợp tà kiến | So mình hơn, bằng, kém người |
| 6 | Hoài nghi vicikicchā | 1 si tâm hợp hoài nghi | Hoài nghi nơi đối tượng |
| 7 | Buồn chán (hôn trầm) thīna | 5 bất thiện tâm cần tác động | Không hăng hái, buông bỏ đối tượng |
| 8 | Phóng tâm uddhacca | 12 bất thiện tâm | Không an trụ nơi đối tượng |
| 9 | Không hổ thẹn ahirika | 12 bất thiện tâm | Không hổ thẹn tội lỗi khi làm ác |
| 10 | Không ghê sợ anottappa | 12 bất thiện tâm | Không ghê sợ tội lỗi khi làm ác |
Ba tầng phiền não — ba pháp hành đối trị
| Tầng | Biểu hiện | Pháp hành đối trị | Cách diệt |
|---|---|---|---|
| Thô vītikkamakilesa | Lộ ra thành thân làm ác, miệng nói ác | 🛡️ Giới | Tác ý tránh xa điều ác → diệt từng thời |
| Trung pariyuṭṭhānakilesa | Khởi lên trong tâm: 5 pháp chướng ngại — tham dục, thù hận, buồn chán–buồn ngủ, phóng tâm–hối hận, hoài nghi | 🧘 Thiền định | Đắc sơ thiền, 5 chi thiền chế ngự, đè nén |
| Vi tế anusayakilesa | Ngủ ngầm trong tâm, không hiện rõ: 7 pháp ngủ ngầm — ái dục, ái hữu, sân, mạn, tà kiến, hoài nghi, vô minh | 👁️ Thiền tuệ | 4 Thánh đạo tuệ diệt tận |
Ba tầng phiền não cho thấy vì sao con đường có ba phần giới – định – tuệ: giữ giới chỉ chặn được phần lộ ra ngoài; thiền định đè nén được phần sôi nổi trong tâm; chỉ trí tuệ Thánh đạo mới nhổ được gốc ngủ ngầm. (So sánh năm cách diệt phiền não ở Chủ đề 1 · Bài 6.)
1.500 phiền não và 108 tham ái
Khi 10 phiền não gặp đối tượng làm duyên, tính rộng ra có 1.500 loại. Trong đó, tham ái (taṇhā — chính là tham tâm sở) dẫn dắt nghiệp, tính rộng có 108 loại.
75 pháp làm đối tượng: 1 tâm + 52 tâm sở + 18 sắc pháp thật + 4 trạng thái của sắc pháp.
× 2: bên trong mình (kẻ thù bên trong) và bên ngoài mình (kẻ thù bên ngoài) = 150.
× 10 loại phiền não = 1.500.
3 tính chất: dục ái, hữu ái (hợp thường kiến; ái thiền, ái cõi sắc – vô sắc), phi hữu ái (hợp đoạn kiến).
× 6 đối tượng: sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp.
× 2 bên: trong, ngoài × 3 thời: quá khứ, hiện tại, vị lai = 108.
3 tính chất
= 18
= 108
Phiền não là nhân duyên trực tiếp tạo ác nghiệp và nhân duyên gián tiếp tạo thiện nghiệp trong tam giới (vì vô minh nên mới cầu an lạc tạm thời). Nghiệp ấy được tham ái dẫn dắt đi tái sinh trong 3 giới 4 loài.
Canh chót đêm rằm tháng tư, dưới cội Bồ-đề, Bồ-tát Siddhattha diệt tận 1.500 phiền não, 108 tham ái, và đặc biệt diệt được cả tiền khiên tật (vāsanā) — thói quen tích lũy từ vô lượng kiếp. Chư Thánh A-la-hán thanh văn diệt tận được phiền não và tham ái, nhưng không diệt được tiền khiên tật; chỉ Đức Phật Chánh Đẳng Giác mới diệt được. Vì thế Ngài là bậc A-la-hán đầu tiên, độc nhất vô nhị.
Ý nghĩa 3 — diệt tận kẻ thù là phiền não
Đức Phật dạy: kẻ thù nguy hiểm chính là 1.500 phiền não của mình. Kẻ thù ngoài đời tìm cơ hội làm khổ mình; phiền não còn hơn thế: nó làm mình khổ tâm, khổ thân, khiến mình tạo ác nghiệp làm khổ người khác, rồi chịu quả khổ cả kiếp này lẫn nhiều kiếp sau.
Chính phiền não sân trong tâm mình làm mình khổ — không phải lời của người kia. Phiền não của người khác không trực tiếp làm khổ mình nếu mình không tiếp nhận.
Phiền não không sinh thì tâm không khổ. Phần đau đớn nơi thân (nếu bị đánh) là quả của nghiệp — ai cũng phải chịu, kể cả Đức Phật và chư A-la-hán.
Đức Phật và chư A-la-hán đã diệt tận phiền não nên không còn khổ tâm; nhưng vì còn sắc thân nên vẫn còn khổ thân cho đến khi tịch diệt Niết-bàn. Khi ấy mới giải thoát hoàn toàn mọi cảnh khổ. (Nhớ lại các nghiệp cũ của Đức Phật ở Chủ đề 1 · Bài 5.)
Lần tới khi nóng giận, thử tự hỏi: “Ai đang làm mình khổ lúc này — người kia, hay cơn sân trong mình?” Chỉ một câu hỏi ấy đã là bước đầu nhận ra kẻ thù.
Ý nghĩa 4 — phá hủy vòng luân hồi
Vòng luân hồi chính là Thập nhị duyên sinh (paṭiccasamuppāda) — 12 chi nối nhau thành vòng, không có điểm đầu, không có điểm cuối (đã học chiều sinh – chiều diệt ở Chủ đề 1 · Bài 4). Sách thêm hai cách nhìn giúp dễ nhớ.
12 chi theo ba thời
Vô minh cũng không phải điểm bắt đầu: nó còn là quả của bốn pháp trầm luân (āsava). Và vô minh không phải “không biết gì cả” — sách nói vô minh chỉ không biết 8 pháp: bốn Thánh đế; ngũ uẩn quá khứ; ngũ uẩn vị lai; cả quá khứ lẫn vị lai; và pháp thập nhị duyên sinh.
Vòng tam luân
| Bước | Diễn tiến theo sách |
|---|---|
| Phiền não → nghiệp | Vì vô minh, tham ái mà tạo ác nghiệp (thân 3, khẩu 4, ý 3); cũng vì không biết khổ của ngũ uẩn mà tạo thiện nghiệp tam giới để cầu an lạc tạm thời. |
| Nghiệp → quả | Ác nghiệp: thấy, nghe, ngửi, nếm, chạm, biết điều xấu; sau khi chết sinh 4 cõi ác. Thiện nghiệp: đối tượng tốt; sinh làm người, chư thiên, phạm thiên tùy nghiệp và bậc thiền. |
| Quả → phiền não | Chúng sinh 5 uẩn (11 cõi dục, 15 cõi sắc), 4 uẩn (4 cõi vô sắc), 1 uẩn (cõi Vô tưởng) — chưa diệt phiền não thì gặp duyên lại khởi phiền não, vòng quay tiếp tục. |
Đức Thế Tôn đã nhổ tận gốc vô minh và tham ái bằng 4 Thánh đạo tuệ: phiền não luân bị cắt đứt, ba luân tách rời, vòng luân hồi tan rã. Đó là ý nghĩa thứ tư của Arahaṃ.
Ý nghĩa 5 — nơi kín đáo · cách niệm ân đức Arahaṃ
“Nơi kín đáo” là nơi không ai thấy, không ai nghe, không ai biết, cũng không ai nghi ngờ. Với người còn bất thiện tâm, đó là nơi dễ làm ác vì không sợ bị chê trách. Với Đức Thế Tôn, mọi bất thiện tâm đã diệt, nên dù ở nơi kín đáo, thân khẩu ý của Ngài vẫn hoàn toàn thanh tịnh.
Lúc một mình — không ai thấy, không ai biết — là lúc soi rõ nhất mình đang ở đâu trên con đường. Mỗi lần giữ được tâm trong sạch khi ở một mình là một lần noi theo ân đức Arahaṃ.
Niệm ân đức Arahaṃ như thế nào?
Ân đức Arahaṃ quá sâu rộng, tâm không thể an định vào một điểm duy nhất, nên đề mục này chỉ đưa đến cận định (upacārasamādhi), không đến an định (appanāsamādhi), không đắc thiền sắc giới. Tâm cận định ấy vẫn là đại thiện tâm dục giới.
Đức tin trong sạch nơi Tam Bảo, trí tuệ sáng suốt, phước thiện tăng trưởng, tránh được tai họa, thân tâm thường an lạc.
Sinh làm người đủ tam nhân (vô tham, vô sân, vô si), được quý mến; hoặc làm chư thiên nhiều oai lực, hào quang sáng ngời; và là duyên lành để dễ chứng ngộ Tứ Thánh đế về sau.
Năm ý nghĩa Arahaṃ trong một sơ đồ
Ý 2, 3, 4 là ba mặt của một sự kiện: diệt tận phiền não. Vì đã diệt tận nên Ngài không làm ác dù ở nơi kín đáo (ý 5) và xứng đáng được cúng dường (ý 1). Bài sau học bốn ân đức kế tiếp: Chánh Đẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Nêu ba lý do khiến ân đức Tam Bảo quan trọng với người quy y.
(1) Là đối tượng dễ phát sinh đức tin trong sạch — pháp dẫn đầu mọi thiện pháp; (2) là ba đề mục thiền định (niệm Phật, Pháp, Tăng) chỉ có trong Phật giáo; (3) là đối tượng của đại thiện tâm hợp trí tuệ khi thọ phép quy y theo pháp tam giới.
2Kể năm ý nghĩa của ân đức Arahaṃ.
Xứng đáng thọ nhận lễ bái cúng dường; đã xa lìa vĩnh viễn mọi phiền não; đã diệt tận kẻ thù là phiền não; đã phá hủy vòng luân hồi 3 giới 4 loài; không bao giờ làm ác ở nơi kín đáo.
3Ba tầng phiền não là gì, và pháp hành nào đối trị mỗi tầng?
Thô (vītikkama) — lộ ra thân, khẩu — giới diệt từng thời; trung (pariyuṭṭhāna) — 5 chướng ngại trong tâm — thiền định chế ngự; vi tế (anusaya) — 7 pháp ngủ ngầm — thiền tuệ, 4 Thánh đạo tuệ diệt tận.
4Dùng ví dụ bị người khác mắng để giải thích “kẻ thù bên trong”.
Nếu sân khởi lên thì chính sân trong tâm mình làm mình khổ; nếu nhẫn nại, phiền não không sinh, tâm không khổ. Phiền não người khác không trực tiếp làm khổ mình nếu mình không tiếp nhận. Đau nơi thân là quả nghiệp, khác với khổ tâm.
5Vẽ vòng tam luân và giải thích vì sao bậc A-la-hán phá được vòng luân hồi.
Phiền não luân (vô minh, ái, thủ) → nghiệp luân (hành, nghiệp hữu) → quả luân (cõi hữu, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thọ, sinh, lão tử) → lại sinh phiền não. A-la-hán diệt tận phiền não luân bằng 4 Thánh đạo tuệ, nên nghiệp không còn được tạo mới để dẫn tái sinh; ba luân tách rời, vòng tan rã.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển II: Quy-Y Tam-Bảo — Lời nói đầu; Chương III, phần Ân đức Phật bảo: “Ý nghĩa 9 ân đức Phật bảo”, “Ân đức Phật bảo thứ nhất: Arahaṃ” (Arahaṃ có 5 ý nghĩa, phiền não có 10 loại, tính chất của phiền não có 3 loại, tham ái có 108 loại, vòng tam luân, niệm ân đức Arahaṃ).
- Kinh điển: Kinh Ngọn Cờ (Dhajaggasutta, SN 11.3); Tăng Chi Bộ, Chương Một Pháp; Kinh Pháp Cú, kệ 42, 154 — HT. Thích Minh Châu dịch.
- Chú giải và Vi Diệu Pháp theo trích dẫn trong sách: giảng giải 9 ân đức (Chú giải), Vibhaṅga (bốn pháp trầm luân làm duyên cho vô minh).

