Bốn bậc đại thiện nghiệp bố thí
Ở Bài 3 ta đã thấy: tác ý đang làm quyết định tam nhân hay nhị nhân; tác ý trước và nhất là sau — kéo dài nhiều ngày, nhiều tháng, thậm chí nhiều năm — quyết định bậc cao hay bậc thấp. Ghép lại được bốn bậc.
| # | Bậc | Pāḷi |
|---|---|---|
| 1 | Tam nhân bậc cao | tihetuka-ukkaṭṭhakusalakamma |
| 2 | Tam nhân bậc thấp | tihetuka-omakakusalakamma |
| 3 | Nhị nhân bậc cao | dvihetuka-ukkaṭṭhakusalakamma |
| 4 | Nhị nhân bậc thấp | dvihetuka-omakakusalakamma |
Phước cho quả ngay sát-na đầu thai kiếp sau: làm người hay chư thiên cõi dục, thuộc hạng nào.
Phước cho quả suốt đời sống: thấy cảnh đẹp, nghe tiếng hay, gặp điều đáng hài lòng.
Ba hạng người do bốn bậc phước
| Bậc phước | Tái sinh làm | Khả năng | Quả tâm trong đời |
|---|---|---|---|
| Tam nhân bậc cao | Người tam nhân (tihetukapuggala), hoặc chư thiên tam nhân | Có trí tuệ từ lúc đầu thai; tu thiền định có thể đắc thiền, thần thông; tu thiền tuệ có thể chứng đạo quả | 16 quả tâm |
| Tam nhân bậc thấp · nhị nhân bậc cao (tương đương) | Người nhị nhân (dvihetukapuggala) — chỉ có vô tham, vô sân | Không có khả năng đắc thiền hay chứng ngộ Tứ Thánh Đế trong kiếp ấy | 12 quả tâm |
| Nhị nhân bậc thấp | Người vô nhân cõi thiện (sugati ahetukapuggala) — đui mù, câm điếc, tật nguyền từ trong lòng mẹ; hoặc chư thiên vô nhân ở mặt đất | Chỉ biết thông thường trong đời sống hằng ngày | 8 quả tâm |
Sách lưu ý: nếu đứa trẻ sau khi sinh ra mới bị mù, điếc… do ác nghiệp cho quả, thì không gọi là người vô nhân — vì đứa trẻ ấy vẫn có thể có năng khiếu đặc biệt. Không thể nhìn bề ngoài mà xét đoán người khác.
Trong cùng một buổi lễ bố thí, các thí chủ đều giữ ngũ giới trong sạch, cùng dâng giống nhau — nhưng do hiểu biết giáo pháp và hiểu ba thời tác ý khác nhau, mỗi người tạo một bậc phước khác nhau, và kiếp sau tái sinh thành những hạng người khác nhau.
Phú hộ Aputtaka — giàu mà không dám tiêu
Ở Sāvatthī, phú hộ Aputtaka (“người không con”) qua đời không có con thừa kế. Vua Pasenadi Kosala cho chuyển tài sản vào kho nhà vua — suốt bảy ngày mới xong. Lúc sinh thời, ông đuổi gia nhân mang mâm vàng cao lương đi chỗ khác, chỉ ăn cơm gạo xấu với nước cải ngâm, mặc vải thô, đi xe cũ.
| Tiền kiếp đã làm | Quả |
|---|---|
| Dặn vợ cúng dường vật thực đến Đức Phật Độc Giác Tagarasikhi; vợ có đức tin, đặt đầy bát món ngon | Bảy kiếp cõi trời dục giới, bảy kiếp làm phú hộ ở Sāvatthī |
| Về thấy bát đầy món ngon thì tiếc của: “cho người làm ăn còn có lợi, Sa-môn ăn xong có ích gì cho ta” — tác ý sau ô nhiễm | Giàu mà không hướng tâm hưởng dùng của cải |
| Sợ đứa cháu trai lớn lên chiếm phần gia tài, đem cháu vào rừng giết chết | Địa ngục rất lâu; làm phú hộ không có con; sau khi chết lại sinh vào địa ngục Mahāroruva |
Phước bố thí cũ của Aputtaka đã cạn, phước mới không tích lũy — nên khi chết ác nghiệp cũ lại cho quả. Sách khuyên: tạo phước với tâm trong sạch hoan hỷ đủ cả ba thời, để được hưởng quả an lạc từ trong lòng mẹ, thời ấu niên cho đến lão niên.
Năm cách bố thí của bậc thiện trí
Năm cách này đã gặp ở Bài 1 (Kinh AN 5.148). Sách nêu quả đặc biệt của mỗi cách — đặt cạnh tích Aputtaka sẽ thấy rõ ông thiếu những gì.
| Cách bố thí | Ngoài giàu sang, quả đặc biệt |
|---|---|
| Với đức tin (saddhādāna) | Sắc thân xinh đẹp đáng ngưỡng mộ |
| Với tâm cung kính (sakkaccadāna) | Vợ chồng, con cháu, người làm công, bạn hữu nghe theo lời khuyên bảo |
| Đúng thời (kāladāna) — dâng y tắm mưa, y kathina, cho khách tăng, người bệnh, người đói… | An lạc từ ấu niên đến lão niên; muốn gì được nấy dễ dàng |
| Với tâm tế độ (anuggahadāna) | Hướng tâm sử dụng của cải đem lại an lạc hằng ngày — điều Aputtaka không có |
| Không làm khổ mình, khổ người (anupahaccadāna) | Tài sản không bị lửa, nước, trộm cướp, nhà nước tịch thu, người mình không ưa thừa hưởng — tài sản Aputtaka lại về kho vua |
Pháp thí sẽ được học riêng ở Bài 9 · Thuyết pháp.
Aṅkura và Indaka — mười ngàn năm và một vá cơm
Tiền kiếp dựng trại bố thí dọc con đường dài 12 do tuần suốt 10 ngàn năm — nhưng vào thời không có bậc Thánh, người nhận không có giới đức trong sạch. Khi tụ hội, cứ có vị thiên oai đức hơn đến thì phải lùi lại, cuối cùng cách Đức Phật 12 do tuần.
Tiền kiếp là người nghèo, đem phần cơm ít ỏi của mình cung kính dâng một vá cơm đến Ngài Trưởng lão Anuruddha, bậc A-la-hán. Sinh làm thiên nam tam nhân cõi Tam Thập Tam; ngồi bên phải Đức Phật, không phải lùi chỗ.
Aṅkura tự bạch: phước của Indaka so với phước của mình “như ánh sáng mặt trăng so với chùm sao nhỏ”. Indaka ví: người nông dân gieo nhiều hạt giống trên ruộng cằn cỗi thu hoạch chẳng bao nhiêu; gieo ít hạt trên ruộng màu mỡ, mưa thuận gió hòa, thu hoạch rất nhiều.
Ba kệ tiếp theo (357–359) lặp lại cùng ý với sân, si và tham ái. Nghe xong, cả Indaka và Aṅkura đều chứng quả Nhập lưu.
Hạ thứ bảy — Đức Phật thuyết Vi Diệu Pháp trên cõi trời
Cuộc tụ hội của Aṅkura và Indaka diễn ra trong hạ thứ bảy của Đức Phật, khi Ngài lên cõi Tam Thập Tam, ngồi trên tảng đá Paṇḍukambala thuyết Vi Diệu Pháp để tế độ Phật mẫu (nay là thiên nam Santussita cõi Đâu Suất).
Rằm tháng sáu âm lịch, Đức Phật hiện song thông (yamakapāṭihāriya) — nước và lửa từ kim thân — tại cây xoài gần Sāvatthī, rồi lên cõi trời an cư.
Từ bộ Pháp Tụ (Dhammasaṅganī) đến bộ Vị Trí (Paṭṭhāna). Mỗi ngày Đức Phật hóa thân tiếp tục thuyết; Ngài đi khất thực, rồi giảng tóm lược cho Ngài Sāriputta, Ngài Sāriputta về giảng rộng cho 500 đệ tử.
Thời Đức Phật Kassapa, 500 con dơi trong hang cung kính nghe hai vị trưởng lão tụng Vi Diệu Pháp — chẳng hiểu nghĩa, chỉ nghe âm thanh Pāḷi. Phước ấy đưa lên cõi trời, rồi làm người tam nhân, xuất gia với Ngài Sāriputta.
Rằm tháng chín, Sakka hóa ba cầu thang: vàng bên phải cho chư thiên, bạc bên trái cho phạm thiên, ngọc ở giữa cho Đức Phật. Ngài “mở toàn cõi giới”, người và chư thiên thấy nhau; 500 tỳ-khưu đệ tử Ngài Sāriputta đắc A-la-hán.
Vua trời Sakka “nghèo” — cúng dường Ngài Mahākassapa
Tiền kiếp vua trời Sakka làm phước vào thời không có Đức Phật. Gặp các thiên nam làm phước thời Đức Phật Gotama, hào quang của họ lấn át hào quang của Sakka — nên Sakka thấy mình “nghèo” và tìm dịp làm phước với bậc Thánh.
🧓Hai ông bà thợ dệtChú giải Pháp Cú — Mahākassapattherapiṇḍapātadinnavatthu
Ngài Đại Trưởng lão Mahākassapa xả diệt thọ tưởng sau bảy ngày, đi khất thực với ý chỉ tế độ người nghèo. Sakka và hoàng hậu Sujā hóa thành hai ông bà già thợ dệt nghèo trong căn chòi lá bên đường. Ngài thương xót đứng lại; ông già xin nhận bát, cùng bà đặt món ngon vào rồi đậy kín, cung kính dâng lên.
Bát vừa trao, mùi thơm tỏa khắp kinh thành Rājagaha. Ngài biết ngay và quở: “Vua trời đã giành phước của người nghèo rồi!” Sakka bạch thật lý do mình cũng “nghèo”. Ngài dặn từ nay đừng lừa mà cúng dường nữa; Sakka hỏi: vậy con có được phước không? — “Dĩ nhiên là có.” — “Nếu vậy thì việc làm phước cũng nên đối với chúng con.”
Năm điềm báo — Sakka hỏi đạo và chứng Nhập lưu
Chư thiên cõi dục sắp hết tuổi thọ thấy năm điềm báo (pañcapubbanimitta, theo Itivuttaka):
Vị nhiều phước thì vẫn tự nhiên; vị ít phước, ác nghiệp sắp cho quả, thì kinh sợ. Sakka thấy năm điềm, nghĩ đến cung điện, vườn Nandana, hội trường Sudhammā… mà khổ não, liền cùng thiên nam Pañcasikha đến động Indasāla gần Rājagaha bạch hỏi Đức Phật.
Từ ganh tỵ và keo kiệt đến Niết-bàn — Kinh Đế-thích sở vấn (DN 21).
Nghe giải đáp về papañca — tham ái, ngã mạn, tà kiến — Sakka chứng Nhập lưu. Ngay lúc ấy Sakka mệnh chung và tái sinh làm Sakka tại chỗ; chỉ Sakka và Đức Phật biết.
Luân phiên làm vua cõi người và vua trời Sakka; chứng Nhất lai, rồi Bất lai.
Lên lần lượt Vô Phiền, Vô Nhiệt, Thiện Hiện, Thiện Kiến, Sắc Cứu Cánh — tổng 31.000 đại kiếp — rồi đắc A-la-hán ở Sắc Cứu Cánh.
Sách kể ba vị Nhập lưu cùng phát nguyện như vậy: vua trời Sakka, ông Anāthapiṇḍika và bà Visākhā — gọi là vaṭṭābhiratasattā, bậc thích hưởng an lạc trong các cõi trước khi Niết-bàn.
Ba chi pháp — hai chi trọng yếu
Tâm trong sạch đủ ba thời tác ý — trọng yếu.
Dù ít dù nhiều, có được hợp pháp, trong sạch.
Giới đức trong sạch, nhất là bậc Thánh — trọng yếu.
| Tính chất của bố thí | Nội dung |
|---|---|
| Trạng thái (pariccāgalakkhaṇa) | Đem của cải, sự hiểu biết của mình cho người khác |
| Phận sự (lobhaviddhaṃsanarasa) | Tiêu diệt tâm tham, keo kiệt bủn xỉn |
| Biểu hiện | Quả đầy đủ đời này và hỗ trợ pháp giải thoát |
| Nhân gần (saddheyyapadaṭṭhāna) | Đức tin trong sạch nơi bậc thọ thí đáng tin |
Bài 5 chuyển sang hai phước tiếp theo: giữ giới và hành thiền.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Kể bốn bậc đại thiện nghiệp bố thí và hạng người mỗi bậc đưa đến.
Tam nhân bậc cao → người tam nhân. Tam nhân bậc thấp và nhị nhân bậc cao (tương đương) → người nhị nhân. Nhị nhân bậc thấp → người vô nhân cõi thiện (đui mù, câm điếc, tật nguyền từ trong lòng mẹ).
2Vì sao phú hộ Aputtaka giàu mà không dám tiêu, lại không có con?
Giàu do phước cúng dường Phật Độc Giác Tagarasikhi; không dám tiêu do tác ý sau ô nhiễm vì tiếc của; không con do ác nghiệp giết cháu trai để giành gia tài.
3Vì sao một vá cơm của Indaka có quả hơn mười ngàn năm bố thí của Aṅkura?
Vì người nhận: Indaka dâng đến bậc A-la-hán Anuruddha, như gieo hạt trên ruộng màu mỡ; Aṅkura bố thí đến những người không có giới đức trong sạch, như gieo nhiều hạt trên ruộng cằn đầy cỏ.
4Vì sao vua trời Sakka tự nhận mình “nghèo”?
Vì tiền kiếp Sakka làm phước vào thời không có Đức Phật, nên hào quang và oai lực kém các thiên nam đã làm phước thời Đức Phật Gotama.
5Trong ba chi pháp của phước bố thí, hai chi nào trọng yếu?
Người cho có tâm trong sạch đủ ba thời tác ý, và người nhận có giới đức trong sạch, nhất là bậc Thánh. Vật thí dù ít dù nhiều, miễn có được hợp pháp, trong sạch.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển V: Phước-Thiện — phân loại đại thiện nghiệp theo bậc cao, bậc thấp; tích Aputtakaseṭṭhivatthu; 5 pháp bố thí của bậc thiện trí; tích Aṅkura và Indaka; vua trời Sakka tạo phước bố thí; nhận xét về phước bố thí.
- Kinh Pháp Cú, kệ 56, 354, 355, 356 — HT. Thích Minh Châu dịch (budsas.org).
- Chú giải Pháp Cú: Aputtakaseṭṭhivatthu, Devorohaṇavatthu, Mahākassapattherapiṇḍapātadinnavatthu; Trường Bộ, Kinh Đế-thích sở vấn (DN 21); Itivuttaka về năm điềm báo.
Ghi chú: chi tiết tiền kiếp Aputtaka giết cháu được kể lược; các con số về số quả tâm, tuổi thọ cõi trời theo sách.

