“Ta là người trước tiên!” — làm phước mau lẹ
Tích Cūḷekasāṭaka (Bài 1) kết bằng lời Đức Phật: chậm làm lành thì ý ưa việc ác. Sách khuyên khi tâm thiện muốn làm phước vừa khởi lên, hãy làm ngay tức khắc, kẻo tâm keo kiệt kịp chen vào, và hãy nghĩ:
Có dịp bố thí là dịp may. Người hiểu đúng nghĩ: “Tiền của chỉ là của chung; ta đang tạm thời sở hữu. Biết dùng nó làm phước bố thí thì chính phước ấy — đại thiện nghiệp — trở thành của riêng ta, theo ta qua vô số kiếp.” (Xem lại “chủ nhân của nghiệp” ở Chủ đề 4 · Bài 1.)
Bố thí vật thực — người dâng cả đĩa cơm của mình
🍚Lâu đài của người dâng vật thựcChú giải Vimānavatthu — Bhikkhādāyakavimāna
Một người đàn ông vừa rửa tay, ngồi xuống bữa cơm thì thấy một vị tỳ-khưu đi đường xa, đói mệt, đứng khất thực trước cổng. Ông hoan hỷ bưng cả đĩa cơm ra đặt vào bát. Vị tỳ-khưu bảo chỉ để một phần, ông vẫn dâng hết. Ông vui mừng nghĩ: “Hôm nay ta thật hạnh phúc — không dùng phần ăn của ta mà dâng đến vị tỳ-khưu đang cần vật thực.”
Sau khi chết, ông sinh làm thiên nam cõi Tam Thập Tam trong lâu đài vàng cao 12 do tuần, 700 phòng, cột ngọc bích. Ngài Mahāmoggallāna lên cõi trời hỏi phước nào đưa đến như vậy; vị thiên nam kể lại bữa cơm năm xưa.
Điều làm phước ấy lớn không phải là một đĩa cơm, mà là dâng đúng lúc người cần (bố thí đúng thời) và dâng chính phần của mình với tâm hoan hỷ trước, trong và sau.
Bố thí chỗ ở — ngôi chùa giữa vườn xoài
🥭Lâu đài vườn xoàiVimānavatthu — Ambavimāna
Một cận sự nữ ở Sāvatthī nghe pháp: cúng dường chỗ ở có phước vô lượng. Bà xin Đức Phật chỉ chỗ, thuê thợ xây ngôi chùa xinh đẹp, trồng cây xoài quanh chùa cho bóng mát và quả. Ngày khánh thành, bà bọc vải mới quanh gốc xoài, đốt đèn sáng quanh chùa, cúng dường vật thực rồi dâng ngôi chùa đến chư Tăng bốn phương.
Bà tái sinh làm thiên nữ cõi Tam Thập Tam trong lâu đài lớn giữa vườn xoài trời, có ngọn đèn ngọc sáng ngời, cây luôn ra quả ngọt — ứng đúng với ngôi chùa, vườn xoài và ánh đèn năm xưa.
Bố thí cốc lá — Trưởng lão Kuṭidāyaka
Thấy Đức Phật ngồi dưới gốc cây trong rừng, ông làm một cốc lá và cúng dường lên Ngài.
Không một lần sinh vào bốn cõi ác — chỉ sinh cõi người và cõi trời dục giới.
Làm vua Chuyển luân Thánh vương 16 lần, danh hiệu Sabbattha Abhivassī.
Xuất gia tên Kuṭidāyaka (“người dâng cốc”), chứng A-la-hán cùng tứ tuệ phân tích, tám giải thoát, lục thông.
Theo Theragāthā Apadāna, tích Kuṭidāyakatthera — chính vị Trưởng lão kể lại.
Bố thí thuốc men — tiền kiếp Trưởng lão Bākula
Một đạo sĩ chứng 8 bậc thiền, 5 thần thông, đã quy y. Nghe Đức Phật bị bệnh gió trong bụng, ông bay lên sườn núi tìm cây thuốc, dặn vị thị giả cách nấu. Đức Phật dùng, khỏi bệnh. Ông nguyện: “Nhờ phước này, mọi kiếp con là người ít bệnh.” Sau sinh cõi vô sắc.
Thấy Đức Phật tuyên dương một vị tỳ-khưu ít bệnh nhất, ông phát nguyện được như vậy dưới thời một Đức Phật tương lai; được thọ ký: 100 ngàn đại kiếp nữa, thời Đức Phật Gotama.
Lại là đạo sĩ. Chư Tăng (trừ Đức Phật và hai vị Thượng thủ) bị nhức đầu vì hít mùi hoa độc núi Himavanta; ông bay đi tìm thuốc, dâng lên — chư Tăng khỏi bệnh ngay.
Định vào rừng lấy gỗ làm lại căn nhà cũ của mình, ông thấy chánh điện sīmā và chỗ ở chư Tăng hư dột. Ông nghĩ: “Nhà không theo ta được, chỉ phước theo ta.” Ông trùng tu chánh điện, nhà ăn, chỗ ở, nhà xông hơi, nhà thương cho tỳ-khưu bệnh, chuẩn bị đủ thuốc men.
Kiếp chót — em bé trong bụng cá, con của hai nhà
Em sinh trong nhà phú hộ; từ khi đầu thai, gia đình phát sinh của cải vô kể. Bà mẹ muốn con khỏe mạnh, sống lâu, cho nhũ mẫu đem xuống sông Yamunā làm lễ tắm gội. Một con cá lớn tưởng là mồi, nuốt em vào bụng.
Bậc đại phước kiếp chót nằm trong bụng cá như trong phòng ngủ sang trọng. Con cá như nuốt phải vật nóng, bơi như điên suốt 30 do tuần, mắc lưới dân chài Bārāṇasī mà vẫn còn sống.
Không ai mua con cá, đến khi bà phú hộ (giàu 800 triệu, không có con) mua về. Hôm ấy bà tự tay mổ cá — mổ từ phía lưng — thấy em bé da như vàng ròng. Vua dạy hãy nuôi như con.
Mẹ sinh tìm đến, hai bà tranh nhau. Vua xử: bà Kosambī mang thai mười tháng — không thể không là mẹ; bà Bārāṇasī mua cá thì mọi thứ trong cá thuộc về bà — cũng không thể không là mẹ. Em là người thừa kế của hai gia đình, đặt tên Bākula — “hai dòng họ”.
160 năm không một lần bệnh
Mỗi gia đình xây ba lâu đài cho công tử. Mỗi bên chàng ở 2 tháng, rồi 2 tháng đi thuyền đến điểm hẹn giữa sông, sang thuyền của nhà bên kia — luân phiên suốt 80 năm, không một lần sổ mũi, nhức đầu.
Bạn bè, nhạc công năm xưa được Ngài cho của cải về sống; nhớ ơn, họ thay phiên nhau dâng y mỗi nửa tháng — Ngài lại đem cúng dường chư Tăng. Ngày Niết-bàn, để chư Tăng khỏi lo việc hỏa táng, Ngài ngồi kiết già giữa Tăng chúng, nhập thiền đề mục lửa (tejokasiṇa); sau khi Ngài tịch, lửa thiền thiêu thân, chỉ còn xá-lợi trắng như hoa lài.
Khi nào phước bố thí cho quả ngay hiện tại?
Phước bố thí có thể cho quả hiện tại, kiếp sau, và từ kiếp thứ ba trở đi (Chủ đề 4 · Bài 7). Muốn cho quả ngay hiện tại, cần đủ bốn thành tựu (sampadā):
Sách kể những người được quả ngay trong ngày: Bà-la-môn Cūḷekasāṭaka, người bán hoa Sumana, vợ chồng làm thuê Puṇṇa (Chủ đề 4 · Bài 5), hoàng hậu Mallikā, bà Gopālamātā, cận sự nữ Suppiyā…
Trong 40 đề mục thiền định có niệm thí (cāgānussati): nhớ lại phước bố thí của mình với tâm hoan hỷ. Mỗi lần như vậy, tác ý sau khi làm (aparacetanā) lại làm phước ấy tăng trưởng. Đừng nhớ để khoe; hãy nhớ để tâm sáng lên.
Mỗi vật dụng một hạt giống
| Vật thí | Tích | Quả |
|---|---|---|
| Vật thực | Người dâng cả đĩa cơm | Lâu đài vàng cõi trời |
| Chỗ ở | Cận sự nữ xây chùa, trồng xoài | Lâu đài giữa vườn xoài trời |
| Cốc lá | Trưởng lão Kuṭidāyaka | 91 kiếp không đọa, 16 lần Chuyển luân vương |
| Thuốc men | Trưởng lão Bākula | 160 năm không bệnh, tối thắng không bệnh hoạn |
Cùng một vật thí, quả có thể rất khác nhau tùy tác ý. Bài 3 đi sâu vào sức mạnh của tác ý trước, trong và sau khi bố thí qua hai tích lớn: Pañcapāpī và Kusa.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao sách nói có dịp bố thí là “dịp may”?
Vì tiền của chỉ là của chung, ta tạm thời sở hữu; dùng nó làm phước thì phước ấy — đại thiện nghiệp — trở thành của riêng ta, cho quả an lạc trong kiếp này và vô số kiếp sau.
2Kể ba tích bố thí vật thực, chỗ ở, cốc lá và quả của mỗi tích.
Người dâng cả đĩa cơm cho vị tỳ-khưu đói → thiên nam lâu đài vàng. Cận sự nữ xây chùa, trồng xoài → thiên nữ lâu đài giữa vườn xoài trời. Trưởng lão Kuṭidāyaka dâng cốc lá Phật Vipassī → 91 kiếp không đọa, 16 lần Chuyển luân vương, chứng A-la-hán.
3Tiền kiếp Ngài Bākula đã dâng thuốc cho ai, ở những thời nào?
Thời Phật Anomadassī: dâng thuốc chữa bệnh gió cho Đức Phật, nguyện ít bệnh. Thời Phật Padumuttara: phát nguyện thành vị ít bệnh nhất, được thọ ký. Thời Phật Vipassī: chữa bệnh nhức đầu cho chư Tăng. Thời Phật Kassapa: trùng tu chùa, nhà thương, chuẩn bị thuốc cho tỳ-khưu bệnh.
4Vì sao em bé được đặt tên là Bākula?
Vua xử em là con của cả hai gia đình: bà Kosambī mang thai sinh ra, bà Bārāṇasī mua con cá có em trong bụng. Bākula nghĩa là “hai dòng họ”.
5Bốn thành tựu để phước bố thí cho quả ngay hiện tại là gì?
Vật thí có được hợp pháp, trong sạch; tác ý trong sạch, mạnh mẽ đủ ba thời; người nhận là Đức Phật hay bậc A-la-hán; bậc ấy vừa xả diệt thọ tưởng định rồi đi khất thực.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển V: Phước-Thiện — phước thiện làm mau có quả hơn làm chậm; bố thí vật thực (Bhikkhādāyakavimāna); chỗ ở (Ambavimāna); cốc lá (Kuṭidāyakatthera); thuốc trị bệnh: tích Ngài Trưởng lão Bākula; phước thiện bố thí cho quả hiện tại (4 sampadā); tác ý trong phước thiện bố thí.
- Kinh điển và Chú giải theo sách: Vimānavatthu và Chú giải; Thera Apadāna; Chú giải Tăng Chi Bộ (tích Bākula); Phẩm Người Tối Thắng (AN 1.226).
- Bản dịch HT. Thích Minh Châu: SuttaCentral.
Ghi chú: HT. Minh Châu phiên âm tên Ngài là “Bakkula”; trang dùng “Bākula” theo sách. Bốn thành tựu ở Phần 8 theo cách đặt tên của sách trong quyển này (Chủ đề 4 · Bài 7 nêu cùng ý với tên gọi hơi khác).

