Bốn mươi lăm mùa an cư
Chư Phật không ở lâu một nơi; chỉ vào mùa an cư (vassa) — ba tháng đầu mùa mưa, từ 16 tháng 6 đến 16 tháng 9 âm lịch — mới ở yên một chỗ. Đức Phật Gotama có tất cả 45 hạ.
| Hạ | Nơi an cư | Sự kiện đáng nhớ |
|---|---|---|
| 1 | Isipatana (Vườn Nai) | 5 vị đầu tiên chứng A-la-hán; công tử Yasa và 54 người bạn xuất gia → 60 vị A-la-hán. Mãn hạ, Đức Phật gửi 60 vị đi hoằng pháp, mỗi vị một đường. |
| 2 – 4 | Chùa Veḷuvana, Rājagaha | Chùa đầu tiên; Đức Phật du hóa khắp nơi giữa các mùa hạ. |
| 5 | Giảng đường Kuṭāgāra, Vesālī | Bà Mahāpajāpatī và 500 người nữ Sakya xin xuất gia; nhờ Ngài Ānanda thưa thỉnh, bà thọ 8 trọng pháp → Tỳ-khưu-ni Tăng ra đời. |
| 6 | Núi Makula | Ngài Piṇḍola dùng thần thông lấy bát trầm → Đức Phật cấm tỳ-khưu biểu diễn thần thông cho người tại gia xem. |
| 7 | Cõi trời Tam Thập Tam | Thuyết Tạng Vi Diệu Pháp độ Phật mẫu (thiên tử Santussita) chứng Nhập lưu; trở xuống tại Saṅkassa. |
| 10 | Rừng Pālileyyaka | Tăng chúng Kosambi tranh cãi không nghe lời; Đức Phật an cư một mình trong rừng. |
| 12 | Verañjā | Nạn đói; Đức Phật và chư Tăng dùng cơm gạo đỏ từ lúa nuôi ngựa của đoàn lái buôn — quả của ác nghiệp cũ còn dư sót. |
| 13 | Núi Cāliya | Tỳ-khưu Meghiya bỏ đi hành thiền rồi bị tà tư duy quấy nhiễu → Đức Phật dạy 5 pháp: bạn lành, giới trong sạch, tri túc, tinh tấn, trí tuệ. |
| 14 | Chùa Jetavana, Sāvatthi | Sa-di Rāhula đủ 20 tuổi thọ tỳ-khưu; nghe Tiểu kinh Giáo giới Rāhula, chứng A-la-hán. |
| 16 | Tháp Aggāḷava, xứ Āḷavī | Độ Dạ-xoa hung dữ Āḷavaka chứng Nhập lưu. |
| 20 | Chùa Veḷuvana | Ngài Ānanda trở thành thị giả thường trực (Phần 2). |
| 21 – 44 | Jetavana hoặc Pubbārāma, Sāvatthi | Nhờ vua Pasenadi, ông Anāthapiṇḍika, bà Visākhā hộ độ; chư Tăng thuận lợi hành thiền. |
| 45 | Làng Veḷuvagāma, gần Vesālī | Hạ cuối cùng; Đức Phật lâm bệnh nặng (Phần 3). |
Ngài Ānanda — thị giả thường trực
Suốt 20 hạ đầu, Đức Phật không có thị giả cố định; có vị đặt bát của Phật xuống đất để đi đường khác, có vị bỏ đi hành thiền nơi khác. Đến hạ thứ 20, Đức Phật bảo chư Tăng chọn một vị. Ngài Sāriputta, Moggallāna và các đại đệ tử xin, Đức Phật đều không nhận. Ngài Ānanda ngồi im lặng; được chư Tăng khuyến khích, Ngài xin 8 đặc ân.
- Không ban cho con y tốt của Ngài.
- Không ban cho con vật thực ngon của Ngài.
- Không cho con ở chung cốc Gandhakuṭi.
- Không cho con theo Ngài đến nhà thí chủ thỉnh Ngài.
Lý do: tránh lời dèm pha rằng làm thị giả để được lợi.
- Ngài đến nơi con đã nhận lời thỉnh.
- Cho con dẫn người phương xa đến gặp Ngài.
- Cho con hỏi những pháp chưa hiểu.
- Pháp Ngài thuyết khi con vắng mặt, xin thuyết lại cho con.
Lý do: giữ đức tin của người khác và giúp chính mình hành thiền tuệ.
Ngài Ānanda có được địa vị ấy vì trong tiền kiếp đã phát nguyện làm thị giả của một Đức Phật, được Đức Phật Padumuttara thọ ký, và tu 10 ba-la-mật suốt 100.000 đại kiếp — đúng con đường Đại Thanh văn ở Bài 2.
Bốn đặc ân đầu cho thấy cách phục vụ mà không cầu lợi; bốn đặc ân sau cho thấy phục vụ cũng là để học và giúp người khác đến với Pháp. Một mẫu mực cho mọi người làm công việc chùa, hộ trì Tam Bảo.
Hạ cuối cùng — “hãy tự mình là hòn đảo”
Hạ thứ 45 tại làng Veḷuvagāma, Đức Phật bệnh nặng. Ngài nghĩ: chưa dặn dò thị giả và chư Tăng mà Niết-bàn thì không nên — nên kham nhẫn, nhập quả A-la-hán, bệnh thuyên giảm.
Ngài Ānanda thưa rằng khi thấy Phật bệnh, Ngài như mất phương hướng, chỉ tự an ủi “chắc Thế Tôn chưa Niết-bàn khi chưa có lời di chúc”. Đức Phật dạy:
- Như Lai đã thuyết pháp không phân biệt trong ngoài, không giấu “nắm tay của thầy” (bí truyền) như các vị thầy khác.
- Như Lai không nghĩ mình là người lãnh đạo Tăng chúng, nên không cần di chúc kiểu ấy.
- Như Lai nay đã 80 tuổi, như chiếc xe cũ phải chằng buộc mới đi được.
Hai vị Tối thượng Thanh văn đi trước
Biết còn 7 ngày, xin phép Đức Phật về quê Nālaka, Niết-bàn tại căn phòng nơi mình sinh ra — để độ mẹ còn tà kiến. Câu chuyện ở Bài 10.
Bị bọn cướp do ngoại đạo thuê đánh đập — quả của ác nghiệp cũ — rồi Niết-bàn. Thần thông bậc nhất cũng không tránh được quả nghiệp đã chín (Phần 8).
Xả thọ tại tháp Cāpāla · 37 pháp trợ đạo
Ngày rằm tháng giêng, tại tháp Cāpāla gần Vesālī, Ác ma đến thỉnh Đức Phật Niết-bàn. Đức Phật dùng trí tuệ xác định: ba tháng nữa Như Lai sẽ Niết-bàn — và xả bỏ thọ hành. Đất rung chuyển.
Rồi tại giảng đường, Ngài dạy chư Tăng hãy học thuộc, thực hành, phát triển các pháp đã thuyết để chứng đạo quả — đó là 37 pháp trợ đạo (bodhipakkhiyadhamma):
| Nhóm | Số | Các pháp |
|---|---|---|
| Tứ niệm xứ | 4 | Niệm thân, thọ, tâm, pháp |
| Tứ chánh cần | 4 | Ngăn ác chưa sinh, diệt ác đã sinh, làm thiện chưa sinh sinh khởi, làm thiện đã sinh tăng trưởng |
| Tứ như ý túc | 4 | Dục, tinh tấn, tâm, thẩm sát |
| Ngũ căn | 5 | Tín, tấn, niệm, định, tuệ |
| Ngũ lực | 5 | Tín, tấn, niệm, định, tuệ (khi đã vững mạnh) |
| Thất giác chi | 7 | Niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả |
| Bát chánh đạo | 8 | Chánh kiến … chánh định |
| Tổng | 4 + 4 + 4 + 5 + 5 + 7 + 8 = 37 | |
Rằm tháng giêng cũng là ngày 1.250 vị A-la-hán tự đến hội họp (lễ Māgha), nơi Đức Phật thuyết “Không làm mọi điều ác…” — câu ở đầu trang chủ Mūlasāsana.
Bữa cơm của ông Cunda
Trên đường từ Vesālī đến Kusinārā, tại Pāvā, ông thợ rèn Cunda cúng dường Đức Phật món sūkaramaddava. Đây là bữa ăn cuối cùng; sau đó Đức Phật bệnh nặng.
Đức Phật dặn Ngài Ānanda an ủi ông Cunda, kẻo ông hối hận: có hai lần cúng dường vật thực có quả báu lớn bằng nhau, dù cách nhau 45 năm.
| Điểm so sánh | Nàng Sujātā | Ông Cunda |
|---|---|---|
| Thời điểm | Sáng rằm tháng tư, 35 tuổi | Trước rằm tháng tư, 80 tuổi |
| Món cúng dường | Cơm sữa — 49 vắt trong mâm vàng | Món sūkaramaddava |
| Sau bữa ăn ấy | Đêm ấy Bồ-tát thành Phật Chánh Đẳng Giác (Hữu dư Niết-bàn) | Đức Phật nhập Vô dư Niết-bàn |
| Quả báu | Ngang nhau — đều là phước cúng dường liền trước hai sự kiện tối thượng | |
Lòng bi của Đức Phật lo cho cả cảm xúc của người cúng dường: ngay khi bệnh nặng, Ngài vẫn nghĩ cách để ông Cunda khỏi day dứt. Khi người khác làm điều tốt mà kết quả không như ý, hãy giúp họ thấy phần thiện tâm của họ.
Đêm cuối cùng tại Kusinārā
Đến rừng sāla của dòng Malla ở Kusinārā, Đức Phật nằm nghiêng bên phải giữa hai cây sāla, đầu hướng Bắc, thế nằm sư tử. Cây sāla trổ hoa trái mùa rơi xuống cúng dường.
Ngài vào phòng tựa cửa khóc: “Ta còn phải tu học, mà bậc Đạo Sư thương ta sắp Niết-bàn.” Đức Phật cho gọi, an ủi: mọi thứ thân yêu đều phải chia lìa; Ānanda đã phục vụ với thân, khẩu, ý từ ái — hãy tinh tấn, chẳng bao lâu sẽ chứng quả.
(1) Xưa kia nơi đây là kinh thành Kusāvatī của Chuyển luân vương Mahāsudassana, nhờ vậy Đức Phật có duyên thuyết kinh Mahāsudassana; (2) tại đây có đạo sĩ Subhadda mà chỉ Đức Phật mới độ được; (3) tại đây có bà-la-môn Doṇa — người duy nhất đủ khả năng hòa giải các nước đến tranh xá-lợi và chia xá-lợi cho mỗi xứ xây tháp thờ.
Đạo sĩ Subhadda xin gặp; Ngài Ānanda ngăn vì Phật đang mệt, Đức Phật cho vào. Nghe pháp, Subhadda xuất gia và chứng A-la-hán — vị đệ tử cuối cùng Đức Phật trực tiếp độ.
Đức Phật dặn: đừng nghĩ “lời dạy của bậc Đạo Sư đã chấm dứt, chúng ta không còn Đạo Sư”.
Cũng trong kinh này, Đức Phật chỉ bốn thánh tích người có đức tin nên chiêm bái, khởi tâm động tâm: nơi Đản sinh (Lumbinī), nơi Thành đạo (Bodhgayā), nơi Chuyển Pháp Luân (Isipatana), nơi Niết-bàn (Kusinārā).
Lời di huấn cuối cùng · Đại Niết-bàn
Ba lần Đức Phật hỏi: có vị tỳ-khưu nào còn nghi ngờ về Phật, Pháp, Tăng, về đạo, về con đường không — hãy hỏi, kẻo sau này hối tiếc. Cả hội chúng im lặng. Vào canh chót, Ngài dạy lời cuối cùng:
Rồi Đức Phật nhập lần lượt các tầng thiền — từ sơ thiền lên đến diệt thọ tưởng định, trở xuống sơ thiền, lại lên tứ thiền — và từ đệ tứ thiền nhập Vô dư Niết-bàn (parinibbāna), vào ngày rằm tháng tư, lúc tròn 80 tuổi.
Như ngọn lửa tắt khi hết nhiên liệu: sau Niết-bàn, mọi thiện nghiệp và ác nghiệp cũ của Đức Phật đều trở thành vô hiệu (ahosikamma), không còn cho quả nữa. Điều còn lại cho thế gian là Pháp, Luật và xá-lợi.
Nghiệp cũ của Đức Phật · cội Bồ-đề và tượng Phật
Một bài học lớn của sách: từ khi thành A-la-hán, Đức Phật không tạo nghiệp mới (tác ý của bậc A-la-hán là duy tác, không thiện không ác), nhưng nghiệp cũ đã tạo trước đó — thiện cũng như ác — vẫn có thể cho quả cho đến trước khi Niết-bàn.
| Quả trong kiếp chót | Nhân trong tiền kiếp (theo sách; phần lớn từ Chú giải Apadāna) |
|---|---|
| Sáu năm khổ hạnh | Bà-la-môn Jotipāla, vì kiêu mạn dòng dõi, nói lời xem thường Đức Phật Kassapa |
| Bị nàng Ciñcā vu khống | Vu khống Trưởng lão Nanda, đệ tử của một Đức Phật quá khứ |
| Bị vu khống trong vụ nữ du sĩ Sundarī | Người tên Munāḷi xúc phạm Phật Độc Giác Surabhi |
| Bị lửa làm phỏng da bàn chân | Lúc là đứa trẻ nghịch ngợm, đốt lửa vây quanh một vị Phật Độc Giác đang đi khất thực |
| Devadatta sai nhóm xạ thủ đi bắn Đức Phật | Làm tướng lĩnh, giết hại nhiều quân thù |
| Đá do Devadatta lăn làm bầm ngón chân | Giết em trai khác mẹ, lăn đá đè chết để chiếm gia tài |
| Voi Nāḷāgiri rượt đuổi | Làm người quản tượng, thúc voi rượt một vị Phật Độc Giác |
| Vết bầm phải mổ bằng dao | Làm vua nổi giận, cầm gươm giết người vô tội |
| Bệnh đau đầu | Sinh trong xóm ngư dân, hoan hỷ khi thấy cá bị bắt giết |
| Đau lưng | Làm đô vật bẻ gãy lưng đối thủ |
| Bệnh lỵ ra máu | Làm thầy thuốc chữa bệnh cho con nhà phú hộ với tâm bất thiện |
| Khát nước | Làm người chăn bò, ngăn không cho bò mẹ uống nước theo ý nó |
Nhóm xạ thủ của Devadatta. Do ác nghiệp cũ ấy còn dư sót, tỳ-khưu Devadatta chọn những xạ thủ giỏi, sai đi bắn Đức Phật để lãnh thưởng. Họ giương cung nhắm bắn nhưng đứng trơ như tượng, không mũi tên nào rời khỏi cung; đến khi biết hổ thẹn, ghê sợ tội lỗi, cây cung mới rơi khỏi tay. Họ đến đảnh lễ sám hối, nghe Đức Phật thuyết pháp và đều chứng Nhập lưu. Đức Phật dặn họ trở về bằng một con đường khác, để tránh nhóm xạ thủ kế tiếp mà Devadatta đã bố trí.
Nếu ngay cả Đức Phật và Ngài Mahāmoggallāna còn nhận quả nghiệp cũ, thì mỗi người chúng ta cũng thừa hưởng quả của thiện nghiệp và ác nghiệp của mình. Đây không phải để sợ hãi, mà để cẩn trọng với từng hành động và kiên nhẫn khi quả xấu đến.
Ba loại bảo tháp (cetiya) — nơi lễ bái khi vắng Phật
Ông Anāthapiṇḍika than: khi Đức Phật du hành, người đến chùa không biết cúng dường nơi đâu. Đức Phật dạy có ba loại cetiya:
| Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sārīrikacetiya | Nơi thờ xá-lợi Đức Phật | Bảo tháp thờ xá-lợi |
| Paribhogacetiya | Vật Đức Phật đã sử dụng | Cội Đại Bồ-đề, bát, y… |
| Uddissakacetiya | Vật được tạo ra để tưởng niệm Đức Phật | Tượng Phật, tháp tưởng niệm |
Ngài Ānanda xin một hạt Bồ-đề từ Bodhgayā trồng trước cổng Jetavana — gọi là cây Bồ-đề Ānanda (tích Kāliṅgabodhi Jātaka). Cây Bồ-đề và bánh xe Pháp 12 căm (3 vòng × 4 Thánh đế, xem Bài 6) là hai biểu tượng của Phật giáo.
Cây Bồ-đề sang Sri Lanka
Năm PL 236, vua Asoka hộ độ phái đoàn 5 vị do Ngài Mahinda (thái tử của vua, bậc A-la-hán) dẫn đầu sang Sri Lanka truyền bá Phật giáo. Vua Devānampiyatissa cùng triều đình và dân chúng phát sinh đức tin: nhiều người xuất gia, nhiều người quy y, và có những cận sự nữ muốn xuất gia tỳ-khưu-ni. Vua Asoka liền gửi phái đoàn tỳ-khưu-ni do Ngài Saṃghamittā (công chúa, bậc A-la-hán) dẫn đầu, cung nghinh một cây Đại Bồ-đề sang đảo quốc.
Khi thuyền cập bến, vua Devānampiyatissa lội xuống nước đón cây Bồ-đề từ tay Ngài Saṃghamittā. Cây được trồng tại Anurādhapura, đến nay vẫn xanh tốt, được bảo vệ cẩn thận và ngày ngày có người đến chiêm bái. Sách lưu ý: thời ấy chỉ cung thỉnh cây Bồ-đề, không nói đến tượng Phật.
🌳Cây Bồ-đề tại rừng núi Viên Không — Bồ Đề Phật CảnhMột cây Bồ-đề con từ Buddhagayā được trồng tại Việt Nam
Một cây Đại Bồ-đề nhỏ được cung thỉnh từ Buddhagayā về trồng tại rừng núi Viên Không (xã Tóc Tiên, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu — địa danh theo sách), để Phật tử gần xa có dịp chiêm bái, gieo duyên lành. Nơi đây được xây dựng thành Bồ Đề Phật Cảnh, gồm:
- Động Bodhisattaguhāsīmā: có hình Bồ-tát Siddhattha đang khổ hạnh; cũng là sīmā để chư Tăng làm tăng sự.
- Cây Đại Bồ-đề bao quanh bởi 10 phù điêu đá cẩm thạch khắc 10 tích tiền kiếp tu 10 ba-la-mật bậc thượng; nền cây có 28 khung lan can bao quanh.
- Bánh xe Chuyển Pháp Luân 12 căm với hai chú nai quỳ hai bên, nơi hai rồng xanh (một từ trên núi bay xuống, một từ dưới bay lên) gặp nhau.
- Bảy cảnh tượng trưng bảy tuần Đức Phật an hưởng pháp vị giải thoát sau khi thành đạo (xem Bài 4).
- Đôi bàn chân Phật bằng đá cẩm thạch khắc 108 biểu tượng, và phù điêu phong cảnh Buddhagayā trên vách đá.
Sách Tam-Bảo, mục “Cây Đại-Bồ-đề tại rừng núi Viên-Không”
Tượng Phật có từ khi nào?
Tam tạng và Chú giải, qua bốn kỳ kết tập đầu, dạy tôn kính cây Đại Bồ-đề như tôn kính Đức Phật mà không nói đến tượng. Sách dẫn hai sử liệu: tượng Phật đầu tiên do các nghệ nhân điêu khắc có đức tin ở xứ Gandhāra (sách ghi Gandharaṭṭha, Bắc Ấn xưa) tạo ra, khoảng thế kỷ VI Phật lịch, hoặc theo sử liệu khác, khoảng PL 700. Họ nghĩ: các phái Bà-la-môn có tượng thần để lễ bái, Phật giáo cũng nên có tượng Đức Phật, và lấy 32 tướng tốt, 80 tướng phụ làm nền tảng để tạo hình.
Có. Tượng Phật thuộc loại uddissakacetiya, vật tạo ra để tưởng niệm Đức Phật (bảng ba loại bảo tháp ở trên).
Không ai còn thấy tận mắt 32 tướng tốt, nên nghệ nhân tạo hình theo hình dung và mỹ thuật của dân tộc mình. Dáng tượng có khác, đường nét vẫn tương tự: nhìn là nhận ra Đức Phật Gotama và nhớ đến 9 ân đức.
Thời xưa ở Ấn Độ có tượng Phật ngồi chuyển Pháp luân: dưới bồ đoàn là bánh xe Pháp, hai bên là hai con nai và nhóm năm vị tỳ-khưu, gợi lại buổi Tam Bảo lần đầu có đủ trên thế gian (Bài 6), giúp người chiêm bái dễ phát sinh đức tin.
Lễ bái tượng Phật như thế nào?
Lễ “tượng đồng”, “tượng vàng”, “tượng ngọc” — chất liệu, kích thước chỉ là hình thức bên ngoài.
Nhìn tượng để niệm tưởng 9 ân đức Phật bên trong: đảnh lễ 9 ân đức, cúng dường 9 ân đức, với đại thiện tâm trong sáng.
Trưởng lão Phusadeva ở Sri Lanka, mỗi ngày quét dọn bảo tháp xong thì niệm 9 ân đức Phật. Một hôm Ác ma hiện đến quấy phá; Ngài nhận ra và khẩn khoản xin Ác ma hóa hiện lại kim thân Đức Phật cho Ngài chiêm ngưỡng. Ngắm hình ảnh ấy, niệm 9 ân đức với niềm hỷ lạc chưa từng có, Ngài chuyển sang thiền tuệ và chứng A-la-hán ngay tại bảo tháp. (Chú giải Tạng Luật, Parivāra-aṭṭhakathā)
Ba ngày rằm trọng đại
Sách tóm lại các mốc lớn của cuộc đời Đức Phật quanh ba ngày rằm — dễ nhớ để hiểu các ngày lễ lớn của Phật giáo Nam tông.
| Ngày | Sự kiện |
|---|---|
| 🌕 Rằm tháng tư | Đản sinh tại Lumbinī · Thành đạo tại Bodhgayā (35 tuổi) · Đại Niết-bàn tại Kusinārā (80 tuổi) |
| 🌕 Rằm tháng sáu | Bồ-tát vào thai · Xuất gia (29 tuổi) · Chuyển Pháp Luân, Tam Bảo trọn vẹn |
| 🌕 Rằm tháng giêng | 1.250 vị A-la-hán hội họp · Đức Phật xả thọ tại Cāpāla, hứa Niết-bàn sau ba tháng |
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Kể ba mùa hạ mà bạn cho là quan trọng nhất và lý do.
Gợi ý: hạ 1 (Isipatana — 60 vị A-la-hán đầu tiên, khởi đầu hoằng pháp); hạ 5 (Vesālī — Tỳ-khưu-ni Tăng ra đời); hạ 7 (cõi trời — thuyết Vi Diệu Pháp độ Phật mẫu); hạ 20 (Ānanda làm thị giả); hạ 45 (hạ cuối, lời dạy “tự mình là ngọn đèn”).
28 đặc ân của Ngài Ānanda gồm những gì? Vì sao Ngài xin như vậy?
4 khước từ (y tốt, vật thực ngon, ở chung cốc, theo đến nhà thí chủ) để tránh lời dèm pha cầu lợi; 4 khẩn khoản (Phật đến nơi Ngài nhận lời, dẫn người phương xa đến, hỏi pháp chưa hiểu, thuyết lại pháp khi vắng mặt) để giữ đức tin người khác và giúp mình học, hành.
337 pháp trợ đạo gồm những nhóm nào?
Tứ niệm xứ (4), tứ chánh cần (4), tứ như ý túc (4), ngũ căn (5), ngũ lực (5), thất giác chi (7), bát chánh đạo (8) = 37.
4Vì sao Đức Phật đã thành A-la-hán vẫn chịu quả xấu? Sau Niết-bàn thì sao?
Phật và A-la-hán không tạo nghiệp mới, nhưng nghiệp cũ (thiện và ác) đã tạo trước khi thành A-la-hán vẫn còn lưu trữ, gặp duyên thì cho quả cho đến trước khi Niết-bàn. Sau Niết-bàn mọi nghiệp cũ thành vô hiệu (ahosikamma).
5Khi lễ bái tượng Phật, người Phật tử nên hướng tâm thế nào?
Tượng chỉ là đối tượng bên ngoài (uddissakacetiya); dù làm bằng chất liệu gì, khi lễ bái phải niệm tưởng 9 ân đức Phật bên trong — đảnh lễ, cúng dường, niệm 9 ân đức với tâm trong sáng.
6Cây Bồ-đề được đưa sang Sri Lanka thế nào, và tượng Phật có từ khi nào?
Thời vua Asoka, sau khi Ngài Mahinda truyền bá Phật giáo (PL 236), Ngài Saṃghamittā dẫn phái đoàn tỳ-khưu-ni cung nghinh một cây Đại Bồ-đề sang; vua Devānampiyatissa lội xuống nước đón, trồng tại Anurādhapura. Tượng Phật xuất hiện muộn hơn — theo sử liệu sách dẫn, khoảng thế kỷ VI Phật lịch (hoặc PL 700) ở xứ Gandhāra; tượng thuộc uddissakacetiya nên hợp với Phật giáo.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển I: Tam-Bảo, NXB Tôn Giáo 2017 — Chương I: “Ngày lịch sử trọng đại”, “45 hạ của Đức Phật Gotama”, “Ngài Trưởng lão Ānanda làm thị giả thường trực”, “Những ngày tháng cuối cùng của Đức Phật”, “Nghiệp và quả nghiệp của Đức Phật Gotama”, “Đức Phật với cội Đại Bồ-đề”, “Cung nghinh cây Đại Bồ-đề sang đảo quốc Srilankā”, “Tượng Đức Phật”, “Biểu tượng của Phật giáo”, “Cây Đại Bồ-đề tại rừng núi Viên Không”, “Tượng Đức Phật theo mỹ thuật của mỗi dân tộc”, “Lễ bái cúng dường tượng Đức Phật như thế nào?”.
- Kinh điển: Kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16), Tương Ưng Bộ (SN 4.5) — HT. Thích Minh Châu dịch.
- Chú giải: Apadāna-aṭṭhakathā (Buddhāpadāna — ác nghiệp cũ của Đức Phật); Kāliṅgabodhi Jātaka; Parivāra-aṭṭhakathā (tích Trưởng lão Phusadeva).
Ghi chú: bảng mùa hạ chỉ chọn những hạ có sự kiện nổi bật. Mục “bốn thánh tích” và trình tự nhập các tầng thiền trước khi Niết-bàn được trang bổ sung theo Kinh Đại Bát-niết-bàn. Sách ghi tuổi 80 tính từ khi vào thai; sách viết tên vị Chuyển luân vương là “Mahādassana”, trang ghi theo tên kinh DN 17 là Mahāsudassana.

