Thánh Tăng và phàm Tăng
Đức Tăng-bảo trong ân đức Tăng là chư Thánh Tăng (Ariyasaṃgha) — bốn đôi, tám bậc Thánh thanh văn đệ tử. Bên cạnh đó có phàm Tăng (Puthujjanasaṃgha) — từ 5 vị tỳ-khưu phàm nhân trở lên, chưa diệt được phiền não.
| Điểm so sánh | Thánh Tăng | Phàm Tăng |
|---|---|---|
| Gồm | Tỳ-khưu đã chứng Nhập lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán | Tỳ-khưu chưa chứng Thánh, từ 5 vị trở lên |
| Phiền não | Đã diệt tùy theo tầng Thánh | Chưa diệt |
| Tương lai | Chắc chắn sẽ thành A-la-hán | Tùy sự tu tập |
| Vai trò | Đối tượng của 9 ân đức Tăng; phước điền vô thượng | Hình tướng, giới luật, Pháp học — gìn giữ, trao truyền giáo pháp |
Hai điều kiện để thành Thánh thanh văn
Đã tạo đầy đủ 10 pháp hạnh ba-la-mật qua nhiều đời.
Có duyên gặp Đức Phật hoặc Thánh đệ tử, có đức tin nơi Tam Bảo, nghe pháp, hành thiền tuệ đến chứng ngộ.
“Bốn Sa-môn” ở đây là bốn bậc Thánh: Nhập lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán.
Bậc Thánh Nhập lưu (Sotāpanna)
Phàm nhân còn đủ 108 loại tham ái, 1.500 loại phiền não nên luân hồi không có kiếp cuối. Bậc Thánh thì luân hồi được giới hạn. Bậc Nhập lưu đã diệt tận 5 tâm bất thiện (4 tâm tham hợp tà kiến, 1 tâm si hợp hoài nghi), nên vĩnh viễn không còn tái sinh 4 cõi khổ: địa ngục, a-tu-la, ngạ quỷ, súc sinh.
Ba hạng Nhập lưu — theo sức mạnh của 5 pháp chủ
| Hạng | Ngũ căn | Còn tái sinh (cõi người, cõi trời dục) |
|---|---|---|
| Sattakkhattuparama — “tối đa bảy lần” | Yếu | Nhiều nhất 7 kiếp, kiếp thứ 7 chắc chắn A-la-hán |
| Kolaṃkola — “từ nhà đến nhà” | Trung bình | 2 – 3 – 5 kiếp |
| Ekabījī — “một hạt giống” | Mạnh | Chỉ 1 kiếp nữa |
Bảy vị Nhập lưu đặc biệt tái sinh hơn 7 kiếp vì nguyện an hưởng các cõi trời từ dục giới lên đến cõi sắc giới cao nhất Akaniṭṭha rồi mới chứng A-la-hán: ông Anāthapiṇḍika, bà Visākhā, các thiên tử Cullaratha, Mahāratha, Anekavaṇṇa, Nāgadatta, và vua trời Sakka hiện tại.
Bậc Nhất lai và bậc Bất lai
Diệt sân loại thô. Chỉ còn tái sinh làm người hoặc chư thiên 1 kiếp, ngay kiếp ấy thành A-la-hán.
Diệt sạch sân và dục ái; không trở lại cõi dục — tái sinh cõi Phạm thiên Tịnh cư (Suddhāvāsa) và chứng A-la-hán ở đó.
Năm hạng Bất lai
| Hạng | Chứng A-la-hán khi nào |
|---|---|
| Antarāparinibbāyī | Chưa đến nửa tuổi thọ của cõi trời ấy |
| Upahaccaparinibbāyī | Quá nửa tuổi thọ của cõi trời ấy |
| Asaṅkhāraparinibbāyī | Không cần tinh tấn nhiều |
| Sasaṅkhāraparinibbāyī | Phải tinh tấn nhiều |
| Uddhaṃsoto akaniṭṭhagāmī | Lần lượt sinh lên các tầng trời Tịnh cư cao hơn, đến Akaniṭṭha mới chứng |
Ví dụ: vua Pukkusāti chứng Bất lai khi nghe Đức Phật thuyết trong lò gốm, sinh lên cõi Vô phiền (Avihā) của Tịnh cư thiên — câu chuyện ở Bài 10.
Bậc A-la-hán — nhiều hạng, một giải thoát
Bậc A-la-hán diệt nốt 5 tâm bất thiện còn lại (4 tâm tham không hợp tà kiến, 1 tâm si hợp phóng tâm) — mọi phiền não, mọi tham ái không còn dư sót. Kiếp này là kiếp chót.
| Hạng A-la-hán | Đặc điểm |
|---|---|
| Tevijja | Có tam minh: túc mạng, thiên nhãn, lậu tận |
| Chaḷabhiñña | Có lục thông: thần túc, thiên nhãn, thiên nhĩ, tha tâm, túc mạng, lậu tận |
| Paṭisambhidāpatta | Có tứ tuệ phân tích: nghĩa, pháp, ngôn ngữ, ứng đối |
| Ubhatobhāgavimutta | Câu phần giải thoát: đắc đến 4 thiền vô sắc rồi hành thiền tuệ chứng A-la-hán |
| Paññāvimutta / Sukkhavipassaka | Tuệ giải thoát / “thuần quán”: không đắc thiền nào trước, chỉ hành thiền tuệ mà chứng |
Các vị A-la-hán khác nhau về trí tuệ, thần thông trong kiếp hiện tại — nhưng sự giải thoát khỏi luân hồi thì hoàn toàn như nhau.
Tổng kết bốn bậc Thánh
| Bậc | Còn sinh 4 cõi khổ? | Còn trở lại cõi dục? | Số kiếp còn lại |
|---|---|---|---|
| Nhập lưu | không | có | 1 – 7 kiếp |
| Nhất lai | không | 1 lần | 1 kiếp |
| Bất lai | không | không | ở cõi Tịnh cư |
| A-la-hán | không | không | Kiếp chót |
Các bậc đại đệ tử
Nhắc lại ba hạng Thanh văn (Bài 2): 2 vị Tối thượng (Sāriputta bên phải, Mahāmoggallāna bên trái), 80 vị Đại Thanh văn (40 vị bên phải, 40 vị bên trái Đức Phật) và vô số Thanh văn hạng thường. Trong 80 vị, 41 vị được Đức Phật tuyên dương là “bậc nhất” (etadagga) về một đức hạnh.
| Vị Thánh | Bậc nhất về |
|---|---|
| Aññāsikoṇḍañña | Hạ lạp cao nhất — người chứng ngộ đầu tiên |
| Sāriputta | Đại trí tuệ |
| Mahāmoggallāna | Thần thông |
| Mahākassapa | Hạnh đầu đà |
| Anuruddha | Thiên nhãn |
| Bhaddiya (dòng Sakya) | Sinh trong dòng dõi cao quý |
| Lakuṇḍaka Bhaddiya | Giọng nói êm tai |
| Piṇḍola Bhāradvāja | Lời nói dũng mãnh như sư tử rống |
| Puṇṇa Mantāniputta | Thuyết pháp |
| Mahākaccāna | Giảng rộng lời dạy vắn tắt |
| Cūḷapanthaka | Hóa thân bằng ý (thần thông biến hóa theo tâm) |
| Ānanda · Upāli · Rāhula | Đa văn · trì luật · ham học (cùng nhiều vị khác) |
Bên Tỳ-khưu-ni cũng có các vị Thánh ni “bậc nhất”: bà Mahāpajāpatī Gotamī (hạ lạp cao), Tỳ-khưu-ni Khemā (trí tuệ), Uppalavaṇṇā (thần thông)… và trong hàng cư sĩ: ông Anāthapiṇḍika, bà Visākhā (bố thí).
Theo sách, mỗi danh hiệu “bậc nhất” là do tâm phát nguyện từ kiếp xưa: hai vị Tối thượng được Đức Phật Anomadassī thọ ký; 39 vị Thánh tăng còn lại và 13 vị Thánh ni được Đức Phật Padumuttara thọ ký, đến thời Đức Phật Gotama thì thành tựu. Ba danh sách dưới đây để tra cứu — gặp tên các Ngài khi đọc kinh sẽ dễ nhận ra.
🏅41 vị Thánh tăng “bậc nhất” (etadagga)Mỗi vị xuất sắc nhất về một đức hạnh
| # | Ngài | Bậc nhất về |
|---|---|---|
| 1 | Aññāsikoṇḍañña | Hạ lạp cao nhất |
| 2 | Sāriputta | Đại trí tuệ |
| 3 | Mahāmoggallāna | Thần thông |
| 4 | Mahākassapa | Hạnh đầu đà |
| 5 | Anuruddha | Thiên nhãn |
| 6 | Bhaddiya (dòng Sakya) | Dòng dõi cao quý |
| 7 | Lakuṇḍaka Bhaddiya | Giọng nói ngọt ngào, êm tai |
| 8 | Piṇḍola Bhāradvāja | Lời nói dũng mãnh như sư tử rống |
| 9 | Puṇṇa Mantāniputta | Thuyết pháp |
| 10 | Mahākaccāna | Giảng rộng lời dạy vắn tắt |
| 11 | Cūḷapanthaka | Thần thông biến hóa theo tâm |
| 12 | Mahāpanthaka | Khéo chuyển từ thiền vô sắc sang thiền tuệ để chứng A-la-hán |
| 13 | Subhūti | Thọ dụng vật thí hoàn toàn không lỗi |
| 14 | Khadiravaniya Revata | Hạnh sống trong rừng |
| 15 | Kaṅkhā Revata | Thường nhập thiền |
| 16 | Soṇa Koḷivisa | Đại tinh tấn |
| 17 | Soṇa Kuṭikaṇṇa | Nói pháp hay |
| 18 | Sīvali | Tài lộc (được nhiều phẩm vật cúng dường) |
| 19 | Vakkali | Đức tin trong sạch |
| 20 | Rāhula | Ham học giới, định, tuệ |
| 21 | Raṭṭhapāla | Xuất gia vì đức tin |
| 22 | Kuṇḍadhāna | Bắt thăm được số một |
| 23 | Vaṅgīsa | Trí tuệ nhạy bén |
| 24 | Upasena | Hạnh đáng tôn kính |
| 25 | Dabba | Sắp đặt chỗ ở cho chư tỳ-khưu |
| 26 | Pilindavaccha | Được chư thiên kính yêu |
| 27 | Dārucīriya (Bāhiya) | Chứng đắc mau lẹ |
| 28 | Kumārakassapa | Thuyết pháp hay |
| 29 | Mahākoṭṭhita | Đầy đủ tứ tuệ phân tích |
| 30 | Ānanda | Đa văn, trí nhớ tốt, tinh tấn, hầu hạ Đức Phật chu đáo |
| 31 | Uruvelakassapa | Đệ tử đông đảo |
| 32 | Kāḷudāyī | Làm cho dòng họ kính trọng |
| 33 | Bākula | Sức khỏe đầy đủ |
| 34 | Sobhita | Nhớ tiền kiếp |
| 35 | Upāli | Thọ trì Tạng Luật |
| 36 | Nandaka | Giáo giới tỳ-khưu-ni |
| 37 | Nanda | Giữ gìn lục căn |
| 38 | Mahākappina | Giáo giới tỳ-khưu |
| 39 | Sāgata | Nhập thiền đề mục lửa |
| 40 | Rādha | Phát triển trí tuệ từng bậc |
| 41 | Mogharāja | Mặc y vải thô xấu |
Sách Tam-Bảo, mục “Vị Thánh A-ra-hán có danh hiệu Etadagga”
🪷13 vị Thánh ni “bậc nhất”Trong đó hai vị Tối thượng là Khemā và Uppalavaṇṇā
Như bên Tăng, Thánh nữ thanh văn cũng có ba bậc: Tối thượng (aggasāvikā), Đại thanh văn (mahāsāvikā) và hạng thường. Hai vị Tối thượng là Tỳ-khưu-ni Khemā (trí tuệ) và Uppalavaṇṇā (thần thông).
| # | Tỳ-khưu-ni | Bậc nhất về |
|---|---|---|
| 1 | Mahāpajāpatī Gotamī | Hạ lạp cao nhất — vị tỳ-khưu-ni đầu tiên |
| 2 | Khemā | Đại trí tuệ |
| 3 | Uppalavaṇṇā | Thần thông |
| 4 | Paṭācārā | Thông suốt Tạng Luật |
| 5 | Dhammadinnā | Thuyết pháp |
| 6 | Nandā | Nhập thiền |
| 7 | Soṇā | Tinh tấn |
| 8 | Sakulā | Thiên nhãn |
| 9 | Kuṇḍalakesā | Trí tuệ nhạy bén |
| 10 | Bhaddā Kāpilānī | Nhớ tiền kiếp |
| 11 | Bhaddakaccānā (Yasodharā) | Đại thần thông |
| 12 | Kisāgotamī | Mặc y vải thô |
| 13 | Siṅgālakamātā | Đức tin trong sạch |
Sách Tam-Bảo, mục “Bậc Thánh nữ Thanh-văn-giác”
👥80 vị Đại Thanh văn — 40 vị bên phải, 40 vị bên tráiDanh sách theo sách
40 vị bên phải Đức Phật (đứng đầu là Ngài Sāriputta):
- Sāriputta
- Aññāsikoṇḍañña
- Vappa
- Bhaddiya (nhóm năm vị)
- Mahānāma
- Assaji
- Nālaka
- Yasa
- Vimala
- Subāhu
- Puṇṇaji
- Gavampati
- Uruvelakassapa
- Nadīkassapa
- Gayākassapa
- Mahākassapa
- Mahākaccāna
- Mahākoṭṭhita
- Mahākappina
- Mahācunda
- Anuruddha
- Kaṅkhā Revata
- Ānanda
- Nandaka
- Bhagu
- Nandiya
- Kimila
- Bhaddiya (dòng Sakya)
- Rāhula
- Sīvali
- Upāli
- Dabba
- Upasena
- Mahāpuṇṇa
- Cūḷapuṇṇa
- Soṇa Kuṭikaṇṇa
- Soṇa Koḷivisa
- Rādha
- Subhūti
- Khadiravaniya Revata
40 vị bên trái Đức Phật (đứng đầu là Ngài Mahāmoggallāna):
- Mahāmoggallāna
- Aṅgulimāla
- Vakkali
- Kāḷudāyī
- Mahā Udāyī
- Pilindavaccha
- Sobhita
- Kumārakassapa
- Raṭṭhapāla
- Vaṅgīsa
- Sabhiya
- Sela
- Upavāna
- Meghiya
- Sāgata
- Nāgita
- Lakuṇḍaka Bhaddiya
- Piṇḍola Bhāradvāja
- Mahāpanthaka
- Cūḷapanthaka
- Bākula
- Kuṇḍadhāna
- Dārucīriya
- Yasoja
- Ajita
- Tissametteyya
- Puṇṇaka
- Mettagū
- Dhotaka
- Upasīva
- Nanda
- Hemaka
- Todeyya
- Kappa
- Jatukaṇṇī
- Bhadrāvudha
- Udaya
- Posāla
- Piṅgiya
- Mogharāja
Sách Tam-Bảo, mục “80 vị Thánh Đại-thanh-văn-giác”. Các tên từ Ajita trở xuống (bên trái) trùng với tên các thanh niên đệ tử bà-la-môn Bāvarī trong phẩm Pārāyana, Kinh Tập.
Tám cách thọ cụ túc giới (upasampadā)
Đức Phật chế định 8 cách để trở thành tỳ-khưu, tỳ-khưu-ni: 5 cách cho tỳ-khưu, 3 cách cho tỳ-khưu-ni.
| # | Cách thọ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 🧑 Tỳ-khưu — 5 cách | |||
| 1 | Ehibhikkhūpasampadā | Đức Phật gọi “Ehi bhikkhu!” — tức thì đủ 8 vật dụng, tướng trang nghiêm như tỳ-khưu 60 hạ | Ngài Koṇḍañña và nhóm năm vị; người đã từng cúng dường 8 vật dụng và phát nguyện trong tiền kiếp |
| 2 | Saraṇagamanūpasampadā | Thọ bằng cách quy y Tam Bảo | Cách 60 vị A-la-hán đầu tiên dùng khi đi hoằng pháp |
| 3 | Ovādapaṭiggahaṇūpasampadā | Thọ bằng cách nhận lời giáo huấn của Đức Phật | Ngài Mahākassapa |
| 4 | Pañhābyākaraṇūpasampadā | Thọ bằng cách trả lời đúng câu hỏi của Đức Phật | Sa-di Sopāka |
| 5 | Ñatticatutthakammūpasampadā | Tăng tụng 1 lần tuyên ngôn + 3 lần thành sự ngôn | Cách thọ giới chính thức còn dùng đến ngày nay |
| 👩 Tỳ-khưu-ni — 3 cách | |||
| 6 | Garudhammapaṭiggahaṇūpasampadā | Thọ bằng cách nhận 8 trọng pháp | Bà Mahāpajāpatī Gotamī |
| 7 | Dūtenūpasampadā | Thọ qua người đại diện | Trường hợp đặc biệt (Tỳ-khưu-ni Aḍḍhakāsī) |
| 8 | Aṭṭhavācikūpasampadā | Thọ trước hai bộ Tăng: Tỳ-khưu-ni Tăng rồi Tỳ-khưu Tăng, mỗi bên 4 lần tụng = 8 | Cách chính thức cho tỳ-khưu-ni |
Chi tiết về giới tỳ-khưu, các tăng sự, cách thọ giới: xem trang Luật tạng Pāḷi của Thừa Tự Pháp và Chủ đề 3 · Pháp hành Giới.
Ai biết được bậc Thánh? · Đức Tăng suy đồi
Khả năng nhận biết bậc Thánh
- Các bậc Thánh ngang nhau biết được nhau, qua đàm đạo hoặc tha tâm thông.
- Thánh nhân bậc cao biết được bậc thấp; bậc thấp không biết được bậc cao.
- Phàm nhân hoàn toàn không biết được bậc Thánh — vì phải thấy bằng tuệ nhãn, không phải bằng mắt thường hay trí phàm.
Vì không thể biết ai là Thánh, người Phật tử kính trọng toàn thể chư Tăng như đại diện của Tăng bảo, cúng dường với tâm hướng về Tăng chúng (không chọn người). Đồng thời, đừng vội phán xét chư Tăng theo bề ngoài.
Đức Tăng suy đồi theo thời gian
Theo tuổi thọ 5.000 năm của Phật giáo, Pháp thành suy trước, rồi Pháp hành, rồi Pháp học (Bài 8) — cùng với đó, chư Thánh Tăng thưa dần.
Tỳ-khưu-ni Tăng bắt đầu tại Vesālī với bà Mahāpajāpatī và 500 phụ nữ Sakya.
Ngài Mahinda đưa Phật giáo đến Sri Lanka; Tỳ-khưu-ni Saṃghamittā sang truyền giới cho phụ nữ trên đảo.
Kết tập lần 4, chép lá buông; khi ấy hai bộ Tăng vẫn còn đông đủ.
Theo nhận định của các trưởng lão dịch Trưởng lão Tăng kệ – Ni kệ sang tiếng Myanmar (sách dẫn), dòng tỳ-khưu-ni Nam tông không còn; chỉ còn tỳ-khưu Tăng.
Ba loại Niết-bàn của Đức Phật
Parinibbāna nghĩa là “tịch diệt” — diệt rồi không còn nhân duyên nào làm phát sinh lại. Đức Phật Gotama có ba loại Niết-bàn:
| Loại | Cái gì diệt | Khi nào, ở đâu |
|---|---|---|
| Phiền não Niết-bàn Kilesaparinibbāna | Mọi phiền não — vĩnh viễn không sinh lại | Canh chót đêm rằm tháng tư, cội Bồ-đề, Uruvelā — 35 tuổi |
| Ngũ uẩn Niết-bàn Khandhaparinibbāna | Ngũ uẩn — không còn uẩn mới nào sinh ra | Rằm tháng tư, rừng sāla Kusinārā — 80 tuổi |
| Xá-lợi Niết-bàn Dhātuparinibbāna | Mọi xá-lợi Đức Phật — không còn dù bằng hạt cải | Tương lai, khi Phật giáo mai một hoàn toàn trong cõi người |
Khi đến lúc xá-lợi Niết-bàn, xá-lợi từ khắp nơi tụ về cội Đại Bồ-đề, chư thiên tụ hội lần cuối; rồi xá-lợi tịch diệt hoàn toàn. Đó là dấu chấm hết của giáo pháp Đức Phật Gotama trong cõi người — sự “biến mất” thứ năm ở Bài 8.
Hữu vi đều vô thường — ngay cả Phật giáo trong cõi người. Điều đó nhắc ta: khi còn có Tăng, còn có Pháp, hãy học và hành ngay.
Đức Tăng trong một sơ đồ
Tăng bảo là chư Thánh Tăng bốn đôi tám bậc; phàm Tăng gìn giữ hình tướng, giới luật và Pháp học để con đường ấy còn mở cho mọi người.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Phân biệt Thánh Tăng và phàm Tăng. Đức Tăng-bảo trong 9 ân đức Tăng là ai?
Thánh Tăng: tỳ-khưu đã chứng Thánh (4 bậc), chắc chắn thành A-la-hán. Phàm Tăng: từ 5 vị tỳ-khưu phàm nhân, chưa diệt phiền não, gìn giữ giới luật và Pháp học. Tăng bảo trong ân đức Tăng là chư Thánh Tăng — 4 đôi, 8 bậc.
2Bậc Nhập lưu có những quả báu gì? Kể ba hạng Nhập lưu.
Diệt tà kiến và hoài nghi; vĩnh viễn không sinh 4 cõi khổ; còn tái sinh cõi người, trời dục tối đa 7 kiếp. Ba hạng: sattakkhattuparama (≤ 7 kiếp), kolaṃkola (2 – 5 kiếp), ekabījī (1 kiếp).
3Bậc Bất lai tái sinh ở đâu? Kể tên một hạng Bất lai.
Không trở lại cõi dục, tái sinh cõi Tịnh cư thiên (sắc giới) và chứng A-la-hán ở đó. Năm hạng: antarāparinibbāyī, upahaccaparinibbāyī, asaṅkhāraparinibbāyī, sasaṅkhāraparinibbāyī, uddhaṃsoto akaniṭṭhagāmī.
4Kể 5 cách thọ cụ túc giới của tỳ-khưu.
Ehi bhikkhu; quy y Tam Bảo; nhận lời giáo huấn; trả lời câu hỏi; tụng 1 tuyên ngôn + 3 thành sự ngôn (ñatticatutthakamma) — cách còn dùng ngày nay.
5Ba loại Niết-bàn của Đức Phật là gì?
Phiền não Niết-bàn (thành đạo, 35 tuổi), ngũ uẩn Niết-bàn (Kusinārā, 80 tuổi), xá-lợi Niết-bàn (tương lai, khi Phật giáo mai một hoàn toàn).
6Kể năm vị Thánh tăng và ba vị Thánh ni “bậc nhất” cùng đức hạnh của các Ngài. Danh hiệu ấy từ đâu mà có?
Ví dụ: Sāriputta — đại trí tuệ; Mahāmoggallāna — thần thông; Mahākassapa — hạnh đầu đà; Ānanda — đa văn; Upāli — thọ trì Tạng Luật. Thánh ni: Mahāpajāpatī Gotamī — hạ lạp cao nhất; Khemā — trí tuệ; Paṭācārā — thông suốt Tạng Luật. Danh hiệu do tâm phát nguyện từ kiếp xưa và được Đức Phật quá khứ thọ ký (hai vị Tối thượng: Đức Phật Anomadassī; các vị khác: Đức Phật Padumuttara).
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển I: Tam-Bảo, NXB Tôn Giáo 2017 — Chương I, phần Đức Tăng: “Thế nào gọi là chư Thánh Tăng”, “Quả báu của bậc Thánh nhân”, “Bậc Thánh Thanh văn giác”, “80 vị Thánh Đại Thanh văn”, “Etadagga”, “Bậc Thánh nữ Thanh văn giác”, “Vị Thánh nữ A-ra-hán có danh hiệu Etadagga”, “Thế nào gọi là chư phàm Tăng”, “Cách thức thọ tỳ-khưu”, “Tỳ-khưu đầu tiên và cuối cùng”, “Đức Tăng có 2 hạng”, “Khả năng của bậc Thánh nhân”, “Đức Tăng suy đồi”, “Xá-lợi Đức Phật Niết-bàn”.
- Kinh điển: Kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16) — HT. Thích Minh Châu dịch; Tăng Chi Bộ, phẩm Etadagga (AN 1.188 – 267).
- Chú giải: Chú giải Tương Ưng Bộ (Ekabījī…), Chú giải Luật (các cách thọ cụ túc).
Ghi chú: cột “Ví dụ” trong bảng 8 cách thọ cụ túc (Ngài Mahākassapa, Sa-di Sopāka, Tỳ-khưu-ni Aḍḍhakāsī) và mục Thánh ni etadagga được trang bổ sung theo Luật tạng và Tăng Chi Bộ. Sách viết “Sasaṅkhāraparinibbāyī” là “Saṅkhāraparinibbāyī”.

