Sáu tính gốc của hành giả — carita
Tham (rāga), sân (dosa), si (moha), suy diễn (vitakka) — cần đề mục chế ngự tính ấy.
Tín (saddhā), giác (buddhi) — cần đề mục nuôi lớn tính ấy.
Thật ra mỗi người có nhiều tính xen lẫn; tính nào thường phát sinh, dễ phát sinh nhất thì gọi theo tính ấy. Phân chi tiết có 14 tính thuần (xấu với xấu, tốt với tốt) và 49 tính tạp (xấu tốt lẫn lộn).
Biết chính xác tính của người khác chỉ có bậc thiền sư chứng tha tâm thông. Người trí dù có tính xấu cũng có thể dùng trí tuệ chế ngự, nên nhìn bề ngoài mà định tính là không đủ.
Năm căn cứ nhận biết tính, và nguyên nhân của tính
| Người | Dáng đi (Chú giải Suttanipāta) |
|---|---|
| Tính tham | Nhón bàn chân đi nhẹ nhàng |
| Tính sân | Kéo lê bàn chân |
| Tính si | Nhấn gót bàn chân |
| Bậc không còn phiền não | Đặt bàn chân bằng phẳng |
Visuddhimagga tự ghi: năm căn cứ này “không có trong Tam tạng, cũng không có trong Chú giải” — chỉ là kinh nghiệm của bậc tiền bối để chọn đề mục cho học trò.
Anh em sinh đôi cùng cha mẹ mà tính khác nhau — vì mỗi chúng sinh có nghiệp là của riêng mình. Muốn kiếp sau có tính giác, nay làm phước bố thí, giữ giới, hành thiền với trí tuệ thấy rõ nghiệp là của mình, thấy sinh diệt, ba tướng của danh sắc.
Đề mục nào hợp với tính nào
| Tính | Nên dùng | Nên tránh |
|---|---|---|
| Tham | 10 bất tịnh + thân hành niệm (11) | 4 vô lượng tâm + 4 kasiṇa màu |
| Sân | 4 vô lượng tâm + 4 kasiṇa màu (8) | 10 bất tịnh + thân hành niệm |
| Si · suy diễn | Niệm hơi thở (1) | Niệm chết, niệm an tịnh, vật thực, tứ đại |
| Tín | Niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, thí, chư thiên (6) | — |
| Giác | Niệm chết, niệm an tịnh, vật thực, tứ đại (4) | — |
| Mọi tính | Kasiṇa đất, nước, lửa, gió, hư không, ánh sáng + 4 vô sắc (10) | — |
11 + 8 + 1 + 6 + 4 + 10 = 40 đề mục.
Với đĩa đất: người tính si làm lớn hơn bình thường; người tính suy diễn làm nhỏ hơn; các tính còn lại dùng cỡ trung bình 1 gang 4 lóng tay. Rốt lại, đề mục nào trong bốn mươi cũng chế ngự được tính xấu và nuôi lớn tính tốt — bảng trên chỉ giúp chọn đề mục thuận lợi nhất.
Người hay giận dễ đi vào tâm từ; người dễ mê đắm sắc đẹp hợp với quán 32 thể trược; người hay nghĩ lung tung nên trở về hơi thở. Tự nhìn tính mình một cách thật thà là bước đầu chọn đúng đề mục.
Phân loại bốn mươi đề mục
| Cõi | Số đề mục | Vì sao thiếu |
|---|---|---|
| Cõi người | Đủ 40 | — |
| Sáu cõi trời dục giới | 28 | Không có 10 bất tịnh, thân hành niệm, vật thực: thân chư thiên chết như đèn tắt, đẹp đẽ, vật thực do phước sinh |
| 15 tầng sắc giới | 27 | Thiếu thêm niệm hơi thở: phạm thiên sắc giới không có hơi thở |
| 4 tầng vô sắc | 4 → 1 | Chỉ còn đề mục vô sắc của tầng mình và các tầng cao hơn |
10 kasiṇa, 10 bất tịnh, 32 phần thân, hơi thở, 4 vô lượng tâm (chúng sinh chế định), hư không, sự không còn (natthibhāva).
8 tùy niệm (trừ thân hành niệm, hơi thở), vật thực, tứ đại, thức vô sắc thứ nhất, thức vô sắc thứ ba.
Đề mục chỉ có trong Phật giáo: niệm ân đức Phật, Pháp, Tăng, niệm an tịnh Niết-bàn, thân hành niệm, phân tích tứ đại.
Thần thông là gì, luyện thế nào
Trí thần thông đồng sinh với ngũ thiền sắc giới. Chỉ 10 kasiṇa dùng luyện được, vì định trong ngũ thiền kasiṇa mạnh hơn các đề mục khác; và thường phải có đủ cửu thiền — 5 bậc sắc giới, 4 bậc vô sắc.
| Kasiṇa | Năng lực tiêu biểu |
|---|---|
| Đất | Một hóa nhiều; làm hư không, sông biển thành đất để đi đứng |
| Ánh sáng (cùng lửa, trắng) | Tạo ánh sáng để thấy bằng thiên nhãn; ánh sáng đặc biệt hơn cả |
| Hư không | Làm hiện vật bị che kín; đi xuyên tường, núi như khoảng trống |
Luyện với 8 kasiṇa (trừ hư không và ánh sáng) theo 14 cách: nhập thiền theo kasiṇa thuận, nghịch, thuận–nghịch; nhập chín bậc thiền thuận, nghịch, thuận–nghịch; nhảy cách bậc thiền, nhảy cách kasiṇa; chuyển chi thiền, chuyển đối tượng… — để định tâm thuần thục cực độ.
Sáu thần thông
| Thần thông | Pāḷi | Năng lực |
|---|---|---|
| Đa dạng thông | Iddhividha | Một thành nhiều, nhiều thành một; tàng hình, hiện hình; đi xuyên tường; bay trên hư không |
| Thiên nhĩ thông | Dibbasota | Nghe tiếng xa, tiếng chư thiên |
| Tha tâm thông | Paracittavijānana | Biết tâm người khác |
| Túc mạng thông | Pubbenivāsānussati | Nhớ tiền kiếp |
| Thiên nhãn thông | Dibbacakkhu | Thấy xa, thấy chúng sinh chết và tái sinh |
| Lậu tận thông | Āsavakkhaya | Diệt tận lậu hoặc — trí tuệ trong A-la-hán đạo tâm |
Do thiền định; có cả ngoài Phật giáo; vẫn còn trong tam giới.
Lậu tận thông — chỉ có nhờ thiền tuệ, chấm dứt luân hồi.
Tam minh của Đức Bồ-tát đêm thành đạo — túc mạng minh, thiên nhãn minh, lậu tận minh — đã học ở Chủ đề 1 · Bài 4.
Mười loại iddhi — pháp thành tựu
📜 Cận sự nữ Uttarā rải tâm từ đến Sirimā
Uttarā, bậc Nhập lưu, có người chồng không có đức tin. Để có thời giờ cúng dường Đức Phật và nghe pháp, cô thuê kỹ nữ Sirimā thay mình phục vụ chồng nửa tháng. Gần hết hạn, Sirimā quên mình chỉ là người được thuê, sinh lòng ganh tị, cầm gáo bơ đang sôi đi về phía Uttarā.
Uttarā liền rải tâm từ: “Nhờ cô mà ta được cúng dường, nghe pháp — ơn cô thật lớn. Nếu ta có tâm sân với cô thì bơ nóng hại ta; nếu ta thật có tâm từ thì bơ nóng không hại được ta.” Gáo bơ đổ xuống mà như nước mát. Sirimā tỉnh ngộ, đến sám hối với Đức Phật, nghe kệ rồi chứng Nhập lưu.
Bị vu oan, bà cùng 500 thị nữ — đều là bậc Nhập lưu — rải tâm từ đến vua Udena. Vua giương cung bắn tên độc, mũi tên quay lại cắm xuống trước mặt vua. (Samādhivipphāra)
Kiếp chót, lúc mới sinh được đem tắm sông, bị một con cá lớn nuốt mà vẫn an toàn; được một gia đình khác tìm thấy, thành con chung của hai nhà. Ngài sống đến 160 tuổi. (Ñāṇavipphāra)
Quả của thiền định — và vị trí của định
Phạm thiên còn là phàm nhân, sống lâu bao nhiêu rồi cũng chết. Nếu ở cõi phạm thiên mà tu chứng bậc thiền thấp hơn, ngang bằng hay cao hơn thì tái sinh tương ứng; nếu không tu, dục giới thiện nghiệp cũ đưa xuống cõi người hoặc cõi trời dục giới. Còn bậc Nhập lưu, Nhất lai ở cõi phạm thiên thì chỉ tái sinh lên tầng cao hơn, không xuống thấp.
Thiền định đè nén phiền não; thiền tuệ diệt tận phiền não. Nửa sau của chủ đề này chuyển sang Quyển X: Pháp hành Thiền tuệ.
Khép lại phần thiền định
Đề mục hợp tính giúp định phát triển thuận lợi.
Cửu thiền và năm thần thông — vẫn còn trong tam giới.
Định làm nền cho tuệ, tuệ đưa đến Niết-bàn.
Bài 7 mở đầu phần thiền tuệ: vipassanā là gì, chân nghĩa pháp và chế định pháp, danh pháp và sắc pháp, ba trạng thái chung.
Thẻ ghi nhớ, bài tập & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao người tính tham nên tránh vô lượng tâm và kasiṇa màu?
Vì đó là đối tượng đáng hài lòng, dễ làm tâm tham tăng; người tính tham nên dùng bất tịnh và thân hành niệm để chế ngự tham.
2Kể năm căn cứ nhận biết tính của hành giả.
Oai nghi, công việc, cách ăn uống, khi thấy nghe ngửi nếm xúc chạm, các pháp thường ngày.
3Vì sao cõi trời sắc giới thiếu đề mục niệm hơi thở?
Vì chư phạm thiên sắc giới không có hơi thở vào ra.
4Thần thông tam giới khác thần thông siêu tam giới thế nào?
Tam giới: năm thần thông do thiền định, có cả ngoài Phật giáo. Siêu tam giới: lậu tận thông, trí tuệ trong A-la-hán đạo tâm, chỉ nhờ thiền tuệ.
5Vì sao Uttarā không bị gáo bơ nóng làm hại?
Nhờ năng lực tâm từ thật sự đến Sirimā — pháp thành tựu do định hộ trì (samādhivipphāra iddhi).
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển IX: Pháp-Hành Thiền-Định — Tính của hành giả; phân loại 40 đề mục theo cõi giới, chế định – chân nghĩa, nimitta, bhāvanā, bậc thiền; Abhiññā (năng lực 10 kasiṇa, cửu thiền, 14 cách luyện, 6 thần thông, đối tượng, 10 loại iddhi với tích Bākula, Saṃkicca, Uttarā, Sāmāvatī); quả của pháp hành thiền định; thực hành pháp hành.
- Kinh điển: Pháp Cú 223, HT. Thích Minh Châu dịch (budsas.org).
Ghi chú: tích Ngài Bākula và tích hoàng hậu Sāmāvatī được kể vắn tắt, lược bớt những chi tiết nặng nề; tích Ngài Saṃkicca không kể lại ở đây. Phần thần thông chỉ giới thiệu để hiểu năng lực của định, không phải hướng dẫn luyện tập.

