Ngũ giới phạm hạnh — giới của bậc Bất lai tại gia
Ngũ giới thường có điều thứ ba là tránh tà dâm — người tại gia vẫn có vợ, có chồng. Ngũ giới phạm hạnh (brahmacariya-pañcasīla) thay điều ấy bằng tránh hẳn sự hành dâm.
Của mọi người tại gia: phàm nhân, bậc Nhập lưu, Nhất lai có gia đình.
Kāmesumicchācārā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi.
Của bậc Bất lai tại gia (đã diệt tận ái dục) — và người cận sự sống độc thân muốn hành phạm hạnh.
Abrahmacariyā veramaṇīsikkhāpadaṃ samādiyāmi.
Bậc Bất lai đã diệt năm hạ phần kiết sử, nên tự nhiên tránh hẳn hành dâm trọn kiếp này và các kiếp sau. Người đã có gia đình trước khi chứng Bất lai thì không còn quan hệ vợ chồng nữa; người chưa có thì không lập gia đình.
🌕Gia chủ Ugga ở VesālīKinh Ugga (AN 8.21)
Một vị tỳ-khưu đến hỏi, ông Ugga kể tám điều. Chẳng hạn: lần đầu thấy Đức Phật từ xa, tâm liền tịnh tín; nghe pháp tuần tự, chứng pháp nhãn ngay tại chỗ, quy y và thọ ngũ giới phạm hạnh. Về nhà, ông nói với bốn người vợ trẻ: ai muốn ở lại làm phước, về nhà cha mẹ, hay lấy chồng khác đều được — rồi tự tay trao người vợ lớn cho người đàn ông nàng chọn, “tâm không hề xao động”. Ông cúng dường người giới đức, nghe pháp cung kính; chư thiên đến tán thán Chánh pháp, ông cũng không lấy đó làm tự hào; năm hạ phần kiết sử ông đều đã đoạn tận.
Gia chủ Ugga ở làng Hatthigāma (xứ Vajji) cũng có tám pháp vi diệu (AN 8.22).
Tám điều giới Ājīvaṭṭhamaka
Ājīva (nuôi mạng) + aṭṭhamaka (thứ tám) + sīla (giới): bát giới có điều thứ tám là sống chánh mạng. Đây là giới chung của người tại gia, bậc xuất gia, và đặc biệt của hành giả tu thiền định, thiền tuệ.
| Pāḷi | Con xin thọ trì điều giới, có tác ý tránh xa… |
|---|---|
| 1. Pāṇātipātā veramaṇī… | sự sát sinh |
| 2. Adinnādānā veramaṇī… | sự trộm cắp |
| 3. Kāmesumicchācārā veramaṇī… | sự tà dâm |
| 4. Musāvādā veramaṇī… | sự nói dối |
| 5. Pisuṇavācā veramaṇī… | sự nói lời chia rẽ |
| 6. Pharusavācā veramaṇī… | sự nói lời thô tục |
| 7. Samphappalāpā veramaṇī… | sự nói lời vô ích |
| 8. Micchājīvā veramaṇī… | cách sống tà mạng |
Thân tránh sát sinh, trộm cắp, tà dâm.
Khẩu tránh nói dối, chia rẽ, thô tục, vô ích.
Nuôi mạng không bằng ba thân ác, bốn khẩu ác.
Bộ Visuddhimagga gọi giới này là ādibrahmacariyaka-sīla — “giới ban đầu của phạm hạnh”. Trong tâm siêu thế, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng là ba tâm sở cố định đồng sinh với 4 Thánh đạo tâm, 4 Thánh quả tâm; trong đại thiện tâm, chúng là tâm sở bất định, mỗi lúc chỉ một tâm sở sinh, tùy đối tượng.
Điều giới thứ 5 — nói lời chia rẽ
Pisuṇa: làm cho chia rẽ, phá tan đoàn kết. Pisuṇavācā: lời nói làm mất tình thương yêu, đoàn kết.
| # | Năm chi pháp phạm giới nói lời chia rẽ |
|---|---|
| 1 | Có hai người đang thân thiết với nhau |
| 2 | Tác ý ác muốn hai người chia rẽ |
| 3 | Cố gắng bằng lời nói để chia rẽ |
| 4 | Hai người nghe, tin theo |
| 5 | Hai người oán ghét nhau, xa lánh nhau |
A và B là bạn thân. C ganh tỵ, lén nói với A: “B có người khác rồi”, rồi lén nói với B y như vậy về A. Nói nhiều lần, hai người sinh nghi, dè dặt; một hôm A thấy B cười nói với người khác, liền mắng B; B oan ức, đáp lời gay gắt — hai người xa nhau. C đã phạm giới. Chia rẽ phần nhiều bằng lời, nhưng cũng có thể bằng cử chỉ, thư từ — ngày nay là tin nhắn, mạng xã hội.
Chia rẽ hai người có giới đức.
Chia rẽ hai người không có giới đức.
| Quả của người nói chia rẽ | Quả của người tránh xa |
|---|---|
| Bất hòa với cha mẹ, anh em, bạn bè, vợ chồng | Sống hòa thuận với mọi người |
| Không có bạn thân; bạn bè chẳng bền | Nhiều bạn thân, không bỏ nhau |
| Nhiều người không ưa | Nhiều người thương mến |
| Tâm thường bị phiền não, khổ tâm | Tâm ít phiền não, sống an lạc |
🪡Ngạ quỷ lông kimKinh Người Do Thám (SN 19.9)
Ngài Mahāmoggallāna và Ngài Lakkhaṇa từ núi Gijjhakūṭa xuống, Ngài Moggallāna thấy bằng thiên nhãn một chúng sinh lơ lửng giữa hư không, toàn thân bị những lông nhọn đâm xuyên, kêu than đau đớn. Đức Phật xác nhận và dạy về tiền kiếp của chúng sinh ấy:
Sūcaka: kẻ đâm thọc, mách lẻo. Sách hiểu là người đã nói lời chia rẽ làm dân thành Rājagaha mất đoàn kết.
Tích ngạ quỷ đầu heo — vị pháp sư chia rẽ hai trưởng lão
Thời Đức Phật Kassapa, hai vị trưởng lão 60 hạ và 56 hạ sống chung một chùa làng, thương kính nhau như anh em ruột. Một vị pháp sư giảng hay đến, được thí chủ mến mộ, liền nghĩ: “Làm cho hai vị này bỏ đi, chùa sẽ là của ta.” Ông lén nói với từng vị rằng vị kia nói xấu mình. Nói nhiều lần, hai vị sinh nghi, rồi mỗi người bỏ đi một hướng — suốt một trăm năm tâm không an.
Tình cờ gặp lại ở một ngôi chùa, vị nhỏ hạ xin sám hối; hỏi ra mới biết không ai nói xấu ai. Hai vị sám hối lẫn nhau, cùng về chùa cũ và mời vị pháp sư đi nơi khác.
Vị pháp sư chết đọa địa ngục Avīci; mãn hạn, sinh làm ngạ quỷ thân người đầu heo, miệng hôi thối — ở núi Gijjhakūṭa, nơi Ngài Moggallāna thấy và mỉm cười. Đức Phật dạy kệ:
Điều giới thứ 6 — nói lời thô tục
Pharusavācā: lời chửi rủa, mắng nhiếc phát sinh từ tâm sân. Có 3 chi pháp: tâm sân · có người bị mắng · đã nói lời mắng nhiếc.
Nói êm tai mà tâm sân muốn hại người — như hăm dọa “gửi anh về chín suối” — vẫn là lời thô tục.
Theo Chú giải Aṭṭhasālinī: cha mẹ, thầy rầy la để dạy con, trò nên người tốt, không có tâm hại — không phạm.
| 10 cách mắng nhiếc | Ví dụ |
|---|---|
| Hạng người · tên gọi · dòng dõi | “Đồ tôi tớ!” · “Đồ con ma!” · “Con nhà lừa đảo!” — kể cả gọi mỉa “ông hoàng, bà chúa” |
| Nghề nghiệp · tài nghệ | “Đồ trộm cắp!” · “Giỏi nói chữ quá nhỉ!” |
| Bệnh tật · hình dáng | Chế giễu bệnh của người, “thằng lùn”, “mụ mập” |
| Phiền não · tội lỗi · lời tục | “Đồ ngu!” · bêu lỗi người · chửi tục, chửi cha mẹ người |
Mắng bằng lời, hay bằng thân: cử chỉ thô tục, viết thư, viết báo, viết sách mắng nhiếc. Mắng cha mẹ, thầy tổ, bậc giới đức, chư Phật — nghiệp nặng; mắng người không có giới đức — nhẹ hơn. Quả: thường nghe lời khó chịu, nhiều người ghét, bị vu oan; người tránh xa thì được nghe lời dễ chịu, có giọng nói hay.
🪨Trưởng lão JambukaChú giải Pháp Cú
Tiền kiếp. Thời Đức Phật Kassapa, một vị trụ trì thấy thí chủ cung kính một vị A-la-hán khách tăng thì ganh tỵ, mắng vị ấy bốn câu: thà ăn đồ ô uế, thà ở trần, thà nằm đất, thà tự nhổ tóc — còn hơn nhận đồ ăn, y, giường và người cạo tóc của thí chủ. Vị A-la-hán chỉ nguyện vị trụ trì đừng bị tai hại, rồi lặng lẽ ra đi. Vị trụ trì còn đổ bỏ bát cơm thí chủ gửi về; từ đó hối hận, tu không tiến, chết đọa địa ngục.
Kiếp chót. Sinh ở Rājagaha tên Jambuka, quả còn dư khiến cậu sống đúng bốn câu mình đã mắng: ăn đồ ô uế, ở trần, nằm đất, tự nhổ tóc theo phái lõa thể — và nói dối dân chúng rằng mình “ăn gió, đứng một chân” suốt 55 năm.
Gặp Phật. Đức Phật đến nghỉ gần đó; đêm ấy Tứ Thiên vương, Sakka, Phạm thiên lần lượt đến đảnh lễ. Đức Phật nói rõ tiền nghiệp; Jambuka hổ thẹn, nhận tấm vải choàng, nghe pháp và chứng A-la-hán, được Đức Phật gọi “Ehi bhikkhu”. Ngài bay lên hư không, bạch: “Đức Thế Tôn là bậc Đạo sư của con, con là đệ tử.”
Điều giới thứ 7 — nói lời vô ích
Samphappalāpa: lời làm mất lợi ích và an lạc. Hai chi pháp: tác ý trong ác tâm nói lời vô ích · đã nói lời vô ích.
| Trường hợp (theo sách) | Kết quả |
|---|---|
| Nói, viết chuyện nhảm nhí, hoang đường cho người say mê tiêu khiển, mất thời giờ | Lời vô ích (chưa phải nói dối) |
| Như trên mà khiến người tin theo, gây tai hại | Vô ích + nói dối |
| Kể chuyện không thật để làm ví dụ giảng dạy | Không phải lời vô ích |
| Kể chuyện có thật, dù chẳng ích gì cho người nghe | Không gọi là lời vô ích |
Nói vô ích thành thói quen hằng ngày thì nghiệp nặng; thỉnh thoảng thì nhẹ. Quả: lời mình nói ít ai tin, ít được kính trọng, thiếu trí; người tránh xa thì lời nói có trọng lượng, trí tuệ, đối đáp nhanh.
Chuyện vua chúa, quan lại, trộm cướp, quân đội, chiến tranh, ăn uống, áo quần, xe cộ, làng xóm, đàn ông đàn bà, người chết, thế giới, biển cả…
Ít dục · biết đủ · sống viễn ly · không giao du nhiều · tinh tấn · giới · định · tuệ · giải thoát · giải thoát tri kiến.
Theo kinh Vương tử Vô Úy (MN 58), Đức Phật chỉ nói lời chân thật và có lợi ích; nếu lời ấy làm người nghe không vui, Ngài biết đúng thời mà nói. Lời không thật, hay thật mà vô ích, dù người nghe thích, Ngài cũng không nói. Sách thêm: muốn nói sự thật cho có ích, cần đúng người (puggala), đúng lúc (kāla), đúng nơi (desa).
Nghệ sĩ Tālapuṭa — sân khấu và nghiệp
Trưởng đoàn kịch Tālapuṭa nghe các bậc thầy đời trước nói: người diễn trò làm khán giả cười vui, chết sẽ sinh cùng chư thiên “Hay cười”. Ông hỏi Đức Phật; Ngài hai lần từ chối, đến lần thứ ba mới đáp: người còn tham, sân, si xem diễn thì tham, sân, si tăng thêm; chính người diễn cũng say mê, dể duôi.
Còn nếu giữ tà kiến cho rằng như thế sẽ sinh cõi trời, thì sinh một trong hai cõi: địa ngục hay súc sinh. Tālapuṭa khóc — không phải vì lời Phật, mà vì đã bị các bậc thầy lừa dối bấy lâu. Ông quy y, xuất gia, tinh tấn và chứng A-la-hán.
Sách xếp việc này vào điều giới nói lời vô ích: diễn cho người xem say mê chốc lát mà không đem lại lợi ích lâu dài.
Kinh nhấn vào tâm: làm tăng tham, sân, si nơi mình và người, và tà kiến cho rằng điều ấy đưa lên cõi trời. Câu chuyện kết thúc bằng một người nghệ sĩ thành bậc A-la-hán — cửa giải thoát mở cho mọi người.
Điều giới thứ 8 — tránh tà mạng, sống chánh mạng
Tà mạng là nuôi mạng bằng ba thân ác (tà nghiệp) và bốn khẩu ác (tà ngữ) — sống bằng của cải tạo ra từ những việc ấy.
Sách giải thêm: buôn người làm nô lệ và buôn thú vật; giết gia súc bán thịt; rượu, bia, ma túy, thuốc lá; cùng các nghề cờ bạc, cá độ, lừa đảo.
| Hỏi | Sách đáp |
|---|---|
| Săn bắn, câu cá để giải trí có phải tà mạng? | Không phải tà mạng (không dính nuôi mạng), nhưng phạm giới sát sinh. |
| Nói dối đùa cho vui? | Phạm giới nói dối, không phạm tà mạng. Nói dối để chiếm của nuôi mạng thì phạm cả hai. |
| Trước sống tà mạng, nay đã bỏ — của cải cũ có dùng được không? | Người tại gia có thể dùng tiếp cho đến hết, miễn không tạo thêm, chỉ làm nghề lương thiện — người ấy được gọi là sống chánh mạng. |
Làm đao phủ theo lệnh vua suốt 55 năm. Về hưu, ông cúng dường Ngài Sāriputta, nghe pháp với tâm an tịnh; sau khi chết sinh cõi trời Tusita (sách ghi ông chứng Nhập lưu).
Nuôi cả nhà bằng nghề săn. Được Đức Phật tế độ, cả nhà (vợ, bảy con trai, bảy nàng dâu) chứng Nhập lưu, bỏ nghề săn, làm nghề lương thiện.
Tỳ-khưu không được hành nghề thầy thuốc, thầy bói, xem tướng… Tà mạng có nhiều mức: khoe pháp bậc Thánh mình không có — bại hoại (pārājika); làm mai mối — hành phạt (saṅghādisesa); nói bóng gió trong chùa có bậc Thánh — thullaccaya; không bệnh mà xin món ngon — pācittiya.
Ngũ giới và bát giới Ājīvaṭṭhamaka
| Ngũ giới | Bát giới Ājīvaṭṭhamaka | |
|---|---|---|
| Số điều | 5 | 8 (thêm 3 điều về lời nói và điều chánh mạng; không có điều rượu riêng) |
| Của ai | Thường giới mọi người tại gia | Thường giới chung tại gia và xuất gia, nhất là hành giả tu thiền |
| Phạm thì sao | Dù có thọ hay không, hễ phạm đủ chi pháp là tạo ác nghiệp — nặng nhẹ tùy tác ý và đối tượng | |
| Đặc biệt | Giữ nhân phẩm con người | Chính là phần giới của Bát Chánh đạo — nền cho thiện pháp từ dục giới đến siêu thế |
Bài kế tiếp: các giới tại gia giữ trong ngày uposatha — bát giới, cửu giới — và thập giới.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Bài tập · 52 câu, 6 dạng
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Ngũ giới phạm hạnh khác ngũ giới thường ở điều nào? Dành cho ai?
Điều thứ ba: tránh hẳn sự hành dâm (abrahmacariyā) thay vì tránh tà dâm. Dành cho bậc Bất lai tại gia và người cận sự sống độc thân.
2Vì sao bát giới Ājīvaṭṭhamaka được gọi là giới phần của Bát Chánh đạo?
Vì tám điều gồm chánh nghiệp (điều 1–3), chánh ngữ (điều 4–7) và chánh mạng (điều 8) — ba chi thuộc phần giới của Bát Chánh đạo.
3Nêu năm chi pháp của lời chia rẽ. Thiếu chi thứ tư thì sao?
Hai người thân thiết · tác ý muốn chia rẽ · cố gắng nói · hai người tin theo · oán ghét xa nhau. Nếu họ không tin theo thì chưa đủ chi pháp, chưa phạm giới (dù đã có tác ý ác).
4Cha mẹ rầy la con có phạm giới nói lời thô tục không?
Theo Chú giải Aṭṭhasālinī, nếu rầy la để dạy dỗ, không có tác ý ác muốn hại con thì không phạm. Ngược lại, lời ngọt mà tâm sân muốn hại người vẫn là lời thô tục.
5Một người trước kia sống tà mạng, nay đã bỏ. Sách dạy gì về của cải cũ?
Người tại gia có thể dùng tiếp của cải cũ cho đến hết, nhưng không tạo thêm bằng tà mạng nữa, chỉ làm nghề lương thiện — người ấy được gọi là sống chánh mạng.
Tài liệu tham khảo
- Tỳ-khưu Hộ-Pháp, Nền-Tảng-Phật-Giáo, Quyển III: Pháp-Hành Giới — Phần 2. Ngũ giới hành phạm hạnh; Phần 3. Bát giới Ājīvaṭṭhamakasīla (điều giới 5–8, các tích liên quan, nghệ sĩ, nhận xét về ngũ giới và bát giới).
- Kinh điển: AN 8.21–22 (Ugga); SN 19.9; MN 26; MN 58; DN 2; AN 10.69; SN 42.2; AN 5.177; Pháp Cú 70, 100, 281.
- Chú giải Pháp Cú: tích Sūkarapeta, Jambukatthera, Tambadāṭhika, Kukkuṭamitta; Chú giải Aṭṭhasālinī; Visuddhimagga.
- Bản dịch HT. Thích Minh Châu: SuttaCentral (các bộ Nikāya) và budsas.org (Pháp Cú).
Ghi chú: chi tiết thô trong tích Jambuka được kể giản lược. Bản dịch SN 19.9 của HT. Minh Châu dùng chữ “gián điệp” cho sūcaka; sách hiểu là kẻ nói lời chia rẽ. Sách xếp nghề diễn xuất vào điều giới nói lời vô ích — đó là cách hiểu của sách dựa trên kinh SN 42.2.

